Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Chertanovo U20 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChertanov
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 46%Chertanovo U20: 54%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 7Chertanovo U20: 9
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 3Chertanovo U20: 4
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 3Chertanovo U20: 5
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 4Chertanovo U20: 2
Việt vịNizhny Novgorod U19: 2Chertanovo U20: 2
Phạm lỗiNizhny Novgorod U19: 12Chertanovo U20: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Chertanov
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 3.5Chertanovo U20: 3
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 1.1Chertanovo U20: 0.8
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 2.4Chertanovo U20: 2.2
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 43%Chertanovo U20: 50%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 6.3Chertanovo U20: 8.9
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 3.2Chertanovo U20: 4.3
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 3.1Chertanovo U20: 4.6
Phạm lỗiNizhny Novgorod U19: 12.9Chertanovo U20: 17.3
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3.9Chertanovo U20: 2.4
Việt vịNizhny Novgorod U19: 1.9Chertanovo U20: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chertanov
ThắngNizhny Novgorod U19: 3Chertanovo U20: 1
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 8Chertanovo U20: 9
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 6Chertanovo U20: 7
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 5Chertanovo U20: 4
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 4Chertanovo U20: 6
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Chertanovo U20: 0
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Chertanovo U20: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Chertanovo U203
Nizhny Novgorod U192
05 thg 7, 24
Nizhny Novgorod U191
Chertanovo U205
05 thg 4, 24
Chertanovo U203
Nizhny Novgorod U193
11 thg 8, 23
Nizhny Novgorod U192
Chertanovo U202
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |