Nhận định Chertanovo U20 vs Almaz Antey U19 - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.89
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlmaz A
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 53%Almaz Antey U19: 47%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 10Almaz Antey U19: 9
Sút trúng đíchChertanovo U20: 5Almaz Antey U19: 4
Sút trượtChertanovo U20: 5Almaz Antey U19: 5
Phạt gócChertanovo U20: 3Almaz Antey U19: 6
Việt vịChertanovo U20: 3Almaz Antey U19: 1
Phạm lỗiChertanovo U20: 15Almaz Antey U19: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Almaz A
Tổng bàn thắngChertanovo U20: 3Almaz Antey U19: 4.6
Bàn thắng ghi đượcChertanovo U20: 0.7Almaz Antey U19: 2.6
Bàn thuaChertanovo U20: 2.3Almaz Antey U19: 2
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 50%Almaz Antey U19: 53%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 8.3Almaz Antey U19: 9.4
Sút trúng đíchChertanovo U20: 4.1Almaz Antey U19: 5.2
Sút trượtChertanovo U20: 4.2Almaz Antey U19: 4.2
Phạm lỗiChertanovo U20: 17.2Almaz Antey U19: 11.3
Phạt gócChertanovo U20: 2.4Almaz Antey U19: 5.9
Việt vịChertanovo U20: 2.4Almaz Antey U19: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Almaz A
ThắngChertanovo U20: 1Almaz Antey U19: 5
Trên 1.5 bànChertanovo U20: 9Almaz Antey U19: 9
Trên 2.5 bànChertanovo U20: 7Almaz Antey U19: 8
Trên 3.5 bànChertanovo U20: 4Almaz Antey U19: 7
Cả hai đội ghi bànChertanovo U20: 5Almaz Antey U19: 8
Thắng bất ngờChertanovo U20: 0Almaz Antey U19: 1
Thua bất ngờChertanovo U20: 0Almaz Antey U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Almaz Antey U192
Chertanovo U203
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |