Nhận định CS Afumati vs FC Bacau - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Bacau
xGCS Afumati: 1.47FC Bacau: 1.13
Kiểm soát bóngCS Afumati: 52%FC Bacau: 48%
Tổng số cú sútCS Afumati: 14FC Bacau: 9
Sút trúng đíchCS Afumati: 7FC Bacau: 4
Sút trượtCS Afumati: 7FC Bacau: 5
Phạt gócCS Afumati: 5FC Bacau: 5
Thẻ vàngCS Afumati: 2FC Bacau: 3
Việt vịCS Afumati: 1FC Bacau: 2
Phạm lỗiCS Afumati: 11FC Bacau: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Bacau
Tổng bàn thắngCS Afumati: 3.4FC Bacau: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCS Afumati: 1.8FC Bacau: 1.5
Bàn thuaCS Afumati: 1.6FC Bacau: 1.2
Kiểm soát bóngCS Afumati: 49%FC Bacau: 44%
Tổng số cú sútCS Afumati: 14.3FC Bacau: 9.5
Sút trúng đíchCS Afumati: 6.9FC Bacau: 4.4
Sút trượtCS Afumati: 7.4FC Bacau: 4.8
Phạt gócCS Afumati: 5.8FC Bacau: 5.1
Thẻ vàngCS Afumati: 1.89FC Bacau: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bacau
ThắngCS Afumati: 4FC Bacau: 3
Tài 1.5 bànCS Afumati: 10FC Bacau: 6
Tài 2.5 bànCS Afumati: 7FC Bacau: 5
Tài 3.5 bànCS Afumati: 5FC Bacau: 3
Cả hai đội ghi bànCS Afumati: 7FC Bacau: 5
Thắng bất ngờCS Afumati: 1FC Bacau: 0
Thua bất ngờCS Afumati: 0FC Bacau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: FC Bacau 3–1 Afumati
02 thg 8 2025: Afumati 3–2 FC Bacau
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 27 |
| 3 |
|
12 | 28-16 | 27 |
| 4 |
|
12 | 20-12 | 25 |
| 5 |
|
12 | 17-13 | 24 |
| 6 |
|
12 | 24-14 | 22 |
| 7 |
|
12 | 28-19 | 22 |
| 8 |
|
12 | 14-9 | 21 |
| 9 |
|
12 | 20-12 | 19 |
| 10 |
|
12 | 23-14 | 18 |
| 11 |
|
12 | 17-16 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-15 | 18 |
| 13 |
|
12 | 19-20 | 17 |
| 14 |
|
12 | 13-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 15-15 | 11 |
| 16 |
|
12 | 13-19 | 11 |
| 17 |
|
12 | 14-22 | 11 |
| 18 |
|
12 | 9-15 | 9 |
| 19 |
|
12 | 8-22 | 9 |
| 20 |
|
12 | 16-32 | 8 |
| 21 |
|
12 | 7-29 | 6 |
| 22 |
|
12 | 9-25 | 4 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)