Nhận định CS Afumati vs CSA Steaua Bucuresti - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSA S
xGCS Afumati: 1.78CSA Steaua Bucuresti: 1.05
Kiểm soát bóngCS Afumati: 51%CSA Steaua Bucuresti: 49%
Tổng số cú sútCS Afumati: 16CSA Steaua Bucuresti: 8
Sút trúng đíchCS Afumati: 7CSA Steaua Bucuresti: 4
Sút trượtCS Afumati: 8CSA Steaua Bucuresti: 4
Phạt gócCS Afumati: 5CSA Steaua Bucuresti: 4
Thẻ vàngCS Afumati: 2CSA Steaua Bucuresti: 2
Việt vịCS Afumati: 1CSA Steaua Bucuresti: 1
Phạm lỗiCS Afumati: 11CSA Steaua Bucuresti: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
CSA S
Tổng bàn thắngCS Afumati: 2.9CSA Steaua Bucuresti: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCS Afumati: 1.5CSA Steaua Bucuresti: 1.6
Bàn thuaCS Afumati: 1.4CSA Steaua Bucuresti: 1.6
Kiểm soát bóngCS Afumati: 49%CSA Steaua Bucuresti: 50%
Tổng số cú sútCS Afumati: 15.6CSA Steaua Bucuresti: 8.9
Sút trúng đíchCS Afumati: 7.3CSA Steaua Bucuresti: 4
Sút trượtCS Afumati: 8.2CSA Steaua Bucuresti: 4.9
Phạm lỗiCS Afumati: 11CSA Steaua Bucuresti: 14.7
Phạt gócCS Afumati: 5.7CSA Steaua Bucuresti: 4.5
Việt vịCS Afumati: 0.8CSA Steaua Bucuresti: 1.4
Thẻ vàngCS Afumati: 1.88CSA Steaua Bucuresti: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSA S
ThắngCS Afumati: 4CSA Steaua Bucuresti: 3
Trên 1.5 bànCS Afumati: 9CSA Steaua Bucuresti: 9
Trên 2.5 bànCS Afumati: 6CSA Steaua Bucuresti: 8
Trên 3.5 bànCS Afumati: 3CSA Steaua Bucuresti: 4
Cả hai đội ghi bànCS Afumati: 5CSA Steaua Bucuresti: 8
Thắng bất ngờCS Afumati: 1CSA Steaua Bucuresti: 0
Thua bất ngờCS Afumati: 0CSA Steaua Bucuresti: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
CS Afumati
CSA Steaua Bucureşti54
07 thg 32026
CS Afumati
CSA Steaua Bucureşti01
14 thg 122024
CS Afumati
CSA Steaua Bucureşti04
17 thg 72021
CSA Steaua Bucureşti
CS Afumati40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 10 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 11 |
|
10 | 16-10 | 15 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)