Nhận định Daejeon Citizen vs Gwangju FC - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
26.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.91
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.07
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGwangju FC
Kiểm soát bóngDaejeon Citizen: 61%Gwangju FC: 39%
Tổng số cú sútDaejeon Citizen: 12Gwangju FC: 7
Sút trúng đíchDaejeon Citizen: 4Gwangju FC: 2
Sút trượtDaejeon Citizen: 9Gwangju FC: 5
Phạt gócDaejeon Citizen: 6Gwangju FC: 4
Thẻ vàngDaejeon Citizen: 1Gwangju FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Gwangju FC
Tổng bàn thắngDaejeon Citizen: 2.5Gwangju FC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDaejeon Citizen: 1.2Gwangju FC: 0.5
Bàn thuaDaejeon Citizen: 1.3Gwangju FC: 1.7
Kiểm soát bóngDaejeon Citizen: 52%Gwangju FC: 42%
Tổng số cú sútDaejeon Citizen: 9.9Gwangju FC: 6.3
Sút trúng đíchDaejeon Citizen: 3.4Gwangju FC: 2.4
Sút trượtDaejeon Citizen: 6.5Gwangju FC: 3.9
Phạm lỗiDaejeon Citizen: 10.4Gwangju FC: 9.8
Phạt gócDaejeon Citizen: 4Gwangju FC: 3.5
Việt vịDaejeon Citizen: 1.5Gwangju FC: 1.4
Thẻ vàngDaejeon Citizen: 1.1Gwangju FC: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gwangju FC
ThắngDaejeon Citizen: 1Gwangju FC: 1
Trên 1.5 bànDaejeon Citizen: 7Gwangju FC: 7
Trên 2.5 bànDaejeon Citizen: 5Gwangju FC: 4
Trên 3.5 bànDaejeon Citizen: 4Gwangju FC: 2
Cả hai đội ghi bànDaejeon Citizen: 4Gwangju FC: 4
Thắng bất ngờDaejeon Citizen: 0Gwangju FC: 0
Thua bất ngờDaejeon Citizen: 0Gwangju FC: 0
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Gwangju FC0
Daejeon Citizen5
17 thg 8, 25
Gwangju FC2
Daejeon Citizen0
22 thg 6, 25
Gwangju FC2
Daejeon Citizen2
29 thg 3, 25
Daejeon Citizen1
Gwangju FC1
02 thg 11, 24
Gwangju FC0
Daejeon Citizen0
01 thg 9, 24
Daejeon Citizen2
Gwangju FC0
22 thg 6, 24
Daejeon Citizen2
Gwangju FC1
06 thg 5, 24
Gwangju FC2
Daejeon Citizen1
04 thg 8, 23
Gwangju FC3
Daejeon Citizen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)