Nhận định Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Bucheon FC 1995 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.88
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGwangju FC
Kiểm soát bóngBucheon FC 1995: 56%Gwangju FC: 44%
Tổng số cú sútBucheon FC 1995: 13Gwangju FC: 8
Sút trúng đíchBucheon FC 1995: 6Gwangju FC: 3
Sút trượtBucheon FC 1995: 7Gwangju FC: 5
Phạt gócBucheon FC 1995: 4Gwangju FC: 4
Thẻ vàngBucheon FC 1995: 2Gwangju FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Gwangju FC
Tổng bàn thắngBucheon FC 1995: 2.6Gwangju FC: 2
Bàn thắng ghi đượcBucheon FC 1995: 1.5Gwangju FC: 0.5
Bàn thuaBucheon FC 1995: 1.1Gwangju FC: 1.5
Kiểm soát bóngBucheon FC 1995: 41%Gwangju FC: 41%
Tổng số cú sútBucheon FC 1995: 9.8Gwangju FC: 6.3
Sút trúng đíchBucheon FC 1995: 4.5Gwangju FC: 2.3
Sút trượtBucheon FC 1995: 5.3Gwangju FC: 4
Phạm lỗiBucheon FC 1995: 10.6Gwangju FC: 8.7
Phạt gócBucheon FC 1995: 3.8Gwangju FC: 3.4
Việt vịBucheon FC 1995: 1.1Gwangju FC: 1.6
Thẻ vàngBucheon FC 1995: 2.67Gwangju FC: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gwangju FC
ThắngBucheon FC 1995: 3Gwangju FC: 1
Trên 1.5 bànBucheon FC 1995: 8Gwangju FC: 7
Trên 2.5 bànBucheon FC 1995: 5Gwangju FC: 3
Trên 3.5 bànBucheon FC 1995: 3Gwangju FC: 1
Cả hai đội ghi bànBucheon FC 1995: 5Gwangju FC: 4
Thắng bất ngờBucheon FC 1995: 1Gwangju FC: 0
Thua bất ngờBucheon FC 1995: 0Gwangju FC: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Gwangju FC0
Bucheon FC 19951
27 thg 8, 25
Bucheon FC 19951
Gwangju FC2
20 thg 8, 25
Gwangju FC2
Bucheon FC 19950
19 thg 6, 24
Bucheon FC 19952
Gwangju FC3
30 thg 8, 22
Bucheon FC 19952
Gwangju FC1
05 thg 7, 22
Gwangju FC2
Bucheon FC 19951
25 thg 5, 22
Bucheon FC 19952
Gwangju FC1
23 thg 4, 22
Gwangju FC1
Bucheon FC 19950
20 thg 3, 22
Bucheon FC 19952
Gwangju FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)