Nhận định Daejeon Korail vs Gangneung City - 2 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGangneung
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 56%Gangneung City: 44%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 10Gangneung City: 10
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 4Gangneung City: 5
Sút trượtDaejeon Korail: 6Gangneung City: 5
Phạt gócDaejeon Korail: 4Gangneung City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Gangneung
Tổng bàn thắngDaejeon Korail: 2.3Gangneung City: 3
Bàn thắng ghi đượcDaejeon Korail: 1.2Gangneung City: 1.3
Bàn thuaDaejeon Korail: 1.1Gangneung City: 1.7
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 50%Gangneung City: 44%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 9.6Gangneung City: 9.5
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 4Gangneung City: 5
Sút trượtDaejeon Korail: 5.6Gangneung City: 4.5
Phạt gócDaejeon Korail: 3Gangneung City: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gangneung
ThắngDaejeon Korail: 4Gangneung City: 3
Trên 1.5 bànDaejeon Korail: 6Gangneung City: 8
Trên 2.5 bànDaejeon Korail: 3Gangneung City: 5
Trên 3.5 bànDaejeon Korail: 2Gangneung City: 3
Cả hai đội ghi bànDaejeon Korail: 3Gangneung City: 7
Thắng bất ngờDaejeon Korail: 0Gangneung City: 0
Thua bất ngờDaejeon Korail: 1Gangneung City: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Gangneung City0
Daejeon Korail3
25 thg 7, 25
Gangneung City4
Daejeon Korail3
04 thg 4, 25
Daejeon Korail1
Gangneung City1
29 thg 6, 24
Gangneung City3
Daejeon Korail2
02 thg 3, 24
Daejeon Korail1
Gangneung City0
27 thg 8, 23
Gangneung City2
Daejeon Korail2
29 thg 4, 23
Daejeon Korail0
Gangneung City0
24 thg 6, 22
Daejeon Korail0
Gangneung City3
12 thg 3, 22
Gangneung City2
Daejeon Korail1
07 thg 11, 21
Gangneung City2
Daejeon Korail1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 32-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 7 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
22 | 24-27 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |