Nhận định Gangneung City vs Gyeongju HNP - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGyeongju HNP
Kiểm soát bóngGangneung City: 45%Gyeongju HNP: 55%
Tổng số cú sútGangneung City: 11Gyeongju HNP: 8
Sút trúng đíchGangneung City: 6Gyeongju HNP: 5
Sút trượtGangneung City: 5Gyeongju HNP: 3
Phạt gócGangneung City: 5Gyeongju HNP: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongju HNP
Tổng bàn thắngGangneung City: 3.2Gyeongju HNP: 3
Bàn thắng ghi đượcGangneung City: 1.5Gyeongju HNP: 1.5
Bàn thuaGangneung City: 1.7Gyeongju HNP: 1.5
Kiểm soát bóngGangneung City: 45%Gyeongju HNP: 49%
Tổng số cú sútGangneung City: 8.6Gyeongju HNP: 8.2
Sút trúng đíchGangneung City: 4.9Gyeongju HNP: 4.7
Sút trượtGangneung City: 3.7Gyeongju HNP: 3.5
Phạt gócGangneung City: 4.7Gyeongju HNP: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongju HNP
ThắngGangneung City: 4Gyeongju HNP: 4
Trên 1.5 bànGangneung City: 9Gyeongju HNP: 8
Trên 2.5 bànGangneung City: 6Gyeongju HNP: 6
Trên 3.5 bànGangneung City: 3Gyeongju HNP: 4
Cả hai đội ghi bànGangneung City: 8Gyeongju HNP: 6
Thắng bất ngờGangneung City: 0Gyeongju HNP: 0
Thua bất ngờGangneung City: 0Gyeongju HNP: 0
Đối đầu
5
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Gangneung City2
Gyeongju HNP0
23 thg 8, 25
Gyeongju HNP2
Gangneung City1
27 thg 4, 25
Gangneung City1
Gyeongju HNP3
22 thg 9, 24
Gangneung City1
Gyeongju HNP2
25 thg 5, 24
Gyeongju HNP2
Gangneung City1
23 thg 7, 23
Gangneung City1
Gyeongju HNP1
08 thg 4, 23
Gyeongju HNP0
Gangneung City1
27 thg 8, 22
Gangneung City1
Gyeongju HNP3
01 thg 5, 22
Gyeongju HNP1
Gangneung City2
31 thg 10, 21
Gyeongju HNP1
Gangneung City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 32-18 | 49 |
| 2 |
|
21 | 36-19 | 42 |
| 3 |
|
21 | 31-16 | 38 |
| 4 |
|
21 | 36-21 | 37 |
| 5 |
|
21 | 39-33 | 28 |
| 6 |
|
21 | 20-29 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-34 | 26 |
| 8 |
|
20 | 29-28 | 26 |
| 9 |
|
20 | 22-22 | 26 |
| 10 |
|
21 | 22-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 23-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 16-34 | 18 |
| 13 |
|
21 | 27-41 | 17 |
| 14 |
|
21 | 21-46 | 10 |