Chuyển đến nội dung

Nhận định Gangneung City vs Gyeongju HNP - 12 thg 9, 2026

Gangneung City €250.00Th.
12 thg 911:00
VS
Gyeongju HNP €100.00Th.
13.25 X3.15 22.02

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
4.7/10
Kèo 1X2
2.0/10
Tổng bàn thắng
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
1.4/10
Kèo Bet Builder
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Gangneung
Gyeongju HNP
Kiểm soát bóngGangneung City: 45%Gyeongju HNP: 55%
Tổng số cú sútGangneung City: 11Gyeongju HNP: 8
Sút trúng đíchGangneung City: 6Gyeongju HNP: 5
Sút trượtGangneung City: 5Gyeongju HNP: 3
Phạt gócGangneung City: 5Gyeongju HNP: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Gangneung
Gyeongju HNP
Tổng bàn thắngGangneung City: 3.2Gyeongju HNP: 3
Bàn thắng ghi đượcGangneung City: 1.5Gyeongju HNP: 1.5
Bàn thuaGangneung City: 1.7Gyeongju HNP: 1.5
Kiểm soát bóngGangneung City: 45%Gyeongju HNP: 49%
Tổng số cú sútGangneung City: 8.6Gyeongju HNP: 8.2
Sút trúng đíchGangneung City: 4.9Gyeongju HNP: 4.7
Sút trượtGangneung City: 3.7Gyeongju HNP: 3.5
Phạt gócGangneung City: 4.7Gyeongju HNP: 3.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Gangneung
Gyeongju HNP
ThắngGangneung City: 4Gyeongju HNP: 4
Trên 1.5 bànGangneung City: 9Gyeongju HNP: 8
Trên 2.5 bànGangneung City: 6Gyeongju HNP: 6
Trên 3.5 bànGangneung City: 3Gyeongju HNP: 4
Cả hai đội ghi bànGangneung City: 8Gyeongju HNP: 6
Thắng bất ngờGangneung City: 0Gyeongju HNP: 0
Thua bất ngờGangneung City: 0Gyeongju HNP: 0

Đối đầu

Gangneung City 11
5 Hòa
15 Gyeongju HNP
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Gangneung City2
Gyeongju HNP0
23 thg 8, 25
Gyeongju HNP2
Gangneung City1
27 thg 4, 25
Gangneung City1
Gyeongju HNP3
22 thg 9, 24
Gangneung City1
Gyeongju HNP2
25 thg 5, 24
Gyeongju HNP2
Gangneung City1
23 thg 7, 23
Gangneung City1
Gyeongju HNP1
08 thg 4, 23
Gyeongju HNP0
Gangneung City1
27 thg 8, 22
Gangneung City1
Gyeongju HNP3
01 thg 5, 22
Gyeongju HNP1
Gangneung City2
31 thg 10, 21
Gyeongju HNP1
Gangneung City1

Gần đây

Xếp hạng

Hàn Quốc - K3 League
# Đội T B Đ
1 Siheung Citizen 21 32-18 49
2 Pocheon 21 36-19 42
3 Daejeon Korail 21 31-16 38
4 Busan Transportation 21 36-21 37
5 Dangjin Citizen 21 39-33 28
6 Gangneung City 21 20-29 27
7 Chuncheon 21 37-34 26
8 Gyeongju HNP 20 29-28 26
9 Changwon City 20 22-22 26
10 Ulsan Citizen 21 22-24 25
11 Yeoju Sejong 21 23-26 25
12 Mokpo City 21 16-34 18
13 Yangpyeong 21 27-41 17
14 Jeonbuk Motors II 21 21-46 10