Nhận định Gangneung City vs Chuncheon - 23 thg 8, 2026
12.57
X3.20
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.32
8.0/10
Kèo 1X2
22.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.91
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChuncheon
Kiểm soát bóngGangneung City: 47%Chuncheon: 53%
Tổng số cú sútGangneung City: 9Chuncheon: 12
Sút trúng đíchGangneung City: 5Chuncheon: 5
Sút trượtGangneung City: 4Chuncheon: 8
Phạt gócGangneung City: 5Chuncheon: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Chuncheon
Tổng bàn thắngGangneung City: 3Chuncheon: 4.2
Bàn thắng ghi đượcGangneung City: 1.3Chuncheon: 2.3
Bàn thuaGangneung City: 1.7Chuncheon: 1.9
Kiểm soát bóngGangneung City: 45%Chuncheon: 51%
Tổng số cú sútGangneung City: 8Chuncheon: 12.2
Sút trúng đíchGangneung City: 4.3Chuncheon: 4.8
Sút trượtGangneung City: 3.7Chuncheon: 7.4
Phạt gócGangneung City: 4.2Chuncheon: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chuncheon
ThắngGangneung City: 3Chuncheon: 3
Trên 1.5 bànGangneung City: 8Chuncheon: 9
Trên 2.5 bànGangneung City: 5Chuncheon: 8
Trên 3.5 bànGangneung City: 3Chuncheon: 6
Cả hai đội ghi bànGangneung City: 7Chuncheon: 9
Thắng bất ngờGangneung City: 0Chuncheon: 0
Thua bất ngờGangneung City: 0Chuncheon: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Chuncheon2
Gangneung City0
06 thg 9, 25
Gangneung City2
Chuncheon4
10 thg 5, 25
Chuncheon1
Gangneung City2
14 thg 9, 24
Chuncheon0
Gangneung City1
19 thg 5, 24
Gangneung City0
Chuncheon0
13 thg 9, 23
Chuncheon0
Gangneung City2
23 thg 4, 23
Gangneung City1
Chuncheon2
27 thg 6, 20
Gangneung City5
Chuncheon0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |