Nhận định Daejeon Korail vs Yangpyeong - 29 thg 8, 2026
11.81
X3.50
24.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.81
Daejeon Korail thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.81
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
7.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYangpyeong
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 54%Yangpyeong: 46%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 9Yangpyeong: 9
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 4Yangpyeong: 5
Sút trượtDaejeon Korail: 5Yangpyeong: 5
Phạt gócDaejeon Korail: 3Yangpyeong: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Yangpyeong
Tổng bàn thắngDaejeon Korail: 2.3Yangpyeong: 4.6
Bàn thắng ghi đượcDaejeon Korail: 1.3Yangpyeong: 2.3
Bàn thuaDaejeon Korail: 1Yangpyeong: 2.3
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 47%Yangpyeong: 50%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 8.4Yangpyeong: 12.8
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 3.8Yangpyeong: 5.6
Sút trượtDaejeon Korail: 4.6Yangpyeong: 7.2
Phạt gócDaejeon Korail: 3.4Yangpyeong: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yangpyeong
ThắngDaejeon Korail: 4Yangpyeong: 2
Trên 1.5 bànDaejeon Korail: 6Yangpyeong: 8
Trên 2.5 bànDaejeon Korail: 3Yangpyeong: 8
Trên 3.5 bànDaejeon Korail: 2Yangpyeong: 7
Cả hai đội ghi bànDaejeon Korail: 2Yangpyeong: 8
Thắng bất ngờDaejeon Korail: 0Yangpyeong: 0
Thua bất ngờDaejeon Korail: 0Yangpyeong: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Yangpyeong0
Daejeon Korail3
01 thg 11, 25
Yangpyeong1
Daejeon Korail2
22 thg 6, 25
Daejeon Korail1
Yangpyeong0
08 thg 9, 24
Daejeon Korail3
Yangpyeong1
12 thg 5, 24
Yangpyeong1
Daejeon Korail0
09 thg 9, 23
Yangpyeong2
Daejeon Korail0
14 thg 5, 23
Daejeon Korail2
Yangpyeong0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |