Nhận định Dalian Huayi vs Meizhou Kejia - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMeizhou Hakka
xGDalian Huayi: 1.31Meizhou Kejia: 0.92
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 52%Meizhou Kejia: 48%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 12Meizhou Kejia: 11
Sút trúng đíchDalian Huayi: 4Meizhou Kejia: 3
Sút trượtDalian Huayi: 6Meizhou Kejia: 6
Phạt gócDalian Huayi: 5Meizhou Kejia: 5
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Meizhou Kejia: 1
Việt vịDalian Huayi: 2Meizhou Kejia: 2
Phạm lỗiDalian Huayi: 13Meizhou Kejia: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Meizhou Hakka
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 0.8Meizhou Kejia: 0.91
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 2.3Meizhou Kejia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 1Meizhou Kejia: 0.5
Bàn thuaDalian Huayi: 1.3Meizhou Kejia: 1.9
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 42%Meizhou Kejia: 47%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 9.2Meizhou Kejia: 10.1
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.3Meizhou Kejia: 2.8
Sút trượtDalian Huayi: 4.7Meizhou Kejia: 5.3
Phạm lỗiDalian Huayi: 16.8Meizhou Kejia: 9.4
Phạt gócDalian Huayi: 4.3Meizhou Kejia: 5.4
Việt vịDalian Huayi: 1.3Meizhou Kejia: 1.6
Thẻ vàngDalian Huayi: 2.2Meizhou Kejia: 1.13
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 297Meizhou Kejia: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meizhou Hakka
ThắngDalian Huayi: 3Meizhou Kejia: 1
Tài 1.5 bànDalian Huayi: 7Meizhou Kejia: 7
Tài 2.5 bànDalian Huayi: 3Meizhou Kejia: 4
Tài 3.5 bànDalian Huayi: 2Meizhou Kejia: 2
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 5Meizhou Kejia: 4
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Meizhou Kejia: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Meizhou Kejia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Meizhou Hakka 2–0 Dalian Huayi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-28 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-21 | 54 |
| 3 |
|
29 | 53-30 | 48 |
| 4 |
|
29 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
29 | 42-32 | 47 |
| 6 |
|
29 | 42-30 | 45 |
| 7 |
|
29 | 45-34 | 42 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 41 |
| 9 |
|
29 | 46-45 | 38 |
| 10 |
|
29 | 34-36 | 34 |
| 11 |
|
29 | 35-43 | 34 |
| 12 |
|
29 | 29-39 | 31 |
| 13 |
|
29 | 32-41 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-51 | 28 |
| 15 |
|
29 | 26-60 | 16 |
| 16 |
|
29 | 29-68 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation