Nhận định Meizhou Kejia vs Hebei Kungfu - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHebei Kungfu
xGMeizhou Kejia: 1.41Hebei Kungfu: 1.11
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 58%Hebei Kungfu: 42%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 11Hebei Kungfu: 8
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 4Hebei Kungfu: 3
Sút trượtMeizhou Kejia: 5Hebei Kungfu: 3
Phạt gócMeizhou Kejia: 5Hebei Kungfu: 3
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 1Hebei Kungfu: 2
Phạm lỗiMeizhou Kejia: 11Hebei Kungfu: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebei Kungfu
Bàn thắng kỳ vọngMeizhou Kejia: 0.88Hebei Kungfu: 0.99
Tổng bàn thắngMeizhou Kejia: 2.9Hebei Kungfu: 2
Bàn thắng ghi đượcMeizhou Kejia: 1Hebei Kungfu: 1.2
Bàn thuaMeizhou Kejia: 1.9Hebei Kungfu: 0.8
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 47%Hebei Kungfu: 42%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 8.7Hebei Kungfu: 8.7
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 2.7Hebei Kungfu: 2.7
Sút trượtMeizhou Kejia: 4.5Hebei Kungfu: 3.7
Phạm lỗiMeizhou Kejia: 10.8Hebei Kungfu: 14.2
Phạt gócMeizhou Kejia: 3.7Hebei Kungfu: 3.2
Việt vịMeizhou Kejia: 1.4Hebei Kungfu: 0.6
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 1.56Hebei Kungfu: 2
Tổng số đường chuyềnMeizhou Kejia: 301Hebei Kungfu: 294
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebei Kungfu
ThắngMeizhou Kejia: 3Hebei Kungfu: 5
Trên 1.5 bànMeizhou Kejia: 8Hebei Kungfu: 7
Trên 2.5 bànMeizhou Kejia: 5Hebei Kungfu: 4
Trên 3.5 bànMeizhou Kejia: 3Hebei Kungfu: 1
Cả hai đội ghi bànMeizhou Kejia: 5Hebei Kungfu: 5
Thắng bất ngờMeizhou Kejia: 0Hebei Kungfu: 1
Thua bất ngờMeizhou Kejia: 0Hebei Kungfu: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Hebei Kungfu0
Meizhou Kejia1
16 thg 11, 22
Hebei Kungfu2
Meizhou Kejia6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation