Nhận định Dalian Huayi vs Nantong Zhiyun - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
Nantong Zhiyun thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.55
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINantong Z
xGDalian Huayi: 1.35Nantong Zhiyun: 1.29
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 45%Nantong Zhiyun: 55%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 13Nantong Zhiyun: 12
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3Nantong Zhiyun: 4
Sút trượtDalian Huayi: 7Nantong Zhiyun: 5
Phạt gócDalian Huayi: 5Nantong Zhiyun: 6
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Nantong Zhiyun: 2
Việt vịDalian Huayi: 2Nantong Zhiyun: 1
Phạm lỗiDalian Huayi: 15Nantong Zhiyun: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantong Z
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 1.35Nantong Zhiyun: 1.51
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 3.2Nantong Zhiyun: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 1.4Nantong Zhiyun: 1.6
Bàn thuaDalian Huayi: 1.8Nantong Zhiyun: 0.9
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 43%Nantong Zhiyun: 53%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 13Nantong Zhiyun: 14.3
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.2Nantong Zhiyun: 4.4
Sút trượtDalian Huayi: 6.8Nantong Zhiyun: 5.6
Phạm lỗiDalian Huayi: 13.5Nantong Zhiyun: 15.3
Phạt gócDalian Huayi: 5.1Nantong Zhiyun: 6.9
Việt vịDalian Huayi: 1.9Nantong Zhiyun: 1
Thẻ vàngDalian Huayi: 1.88Nantong Zhiyun: 2.22
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 273Nantong Zhiyun: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantong Z
ThắngDalian Huayi: 3Nantong Zhiyun: 4
Trên 1.5 bànDalian Huayi: 8Nantong Zhiyun: 8
Trên 2.5 bànDalian Huayi: 6Nantong Zhiyun: 4
Trên 3.5 bànDalian Huayi: 4Nantong Zhiyun: 3
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 6Nantong Zhiyun: 7
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Nantong Zhiyun: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Nantong Zhiyun: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Nantong Zhiyun1
Dalian Huayi0
16 thg 8, 25
Nantong Zhiyun2
Dalian Huayi0
26 thg 4, 25
Dalian Huayi1
Nantong Zhiyun1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation