Nhận định Dalian Huayi vs Guangxi Hengchen - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuangxi H
xGDalian Huayi: 1Guangxi Hengchen: 1.29
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 42%Guangxi Hengchen: 58%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 10Guangxi Hengchen: 16
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3Guangxi Hengchen: 5
Sút trượtDalian Huayi: 5Guangxi Hengchen: 5
Phạt gócDalian Huayi: 5Guangxi Hengchen: 6
Thẻ vàngDalian Huayi: 2Guangxi Hengchen: 1
Việt vịDalian Huayi: 1Guangxi Hengchen: 1
Phạm lỗiDalian Huayi: 16Guangxi Hengchen: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi H
Bàn thắng kỳ vọngDalian Huayi: 0.96Guangxi Hengchen: 1.51
Tổng bàn thắngDalian Huayi: 2.1Guangxi Hengchen: 1.8
Bàn thắng ghi đượcDalian Huayi: 0.9Guangxi Hengchen: 1.2
Bàn thuaDalian Huayi: 1.2Guangxi Hengchen: 0.6
Kiểm soát bóngDalian Huayi: 44%Guangxi Hengchen: 59%
Tổng số cú sútDalian Huayi: 10.3Guangxi Hengchen: 15
Sút trúng đíchDalian Huayi: 3.1Guangxi Hengchen: 4.9
Sút trượtDalian Huayi: 5.6Guangxi Hengchen: 5
Phạm lỗiDalian Huayi: 16.5Guangxi Hengchen: 14.3
Phạt gócDalian Huayi: 5.2Guangxi Hengchen: 5.5
Việt vịDalian Huayi: 1.6Guangxi Hengchen: 1.3
Thẻ vàngDalian Huayi: 2.22Guangxi Hengchen: 0.78
Tổng số đường chuyềnDalian Huayi: 279Guangxi Hengchen: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi H
ThắngDalian Huayi: 3Guangxi Hengchen: 6
Trên 1.5 bànDalian Huayi: 6Guangxi Hengchen: 5
Trên 2.5 bànDalian Huayi: 3Guangxi Hengchen: 2
Trên 3.5 bànDalian Huayi: 2Guangxi Hengchen: 1
Cả hai đội ghi bànDalian Huayi: 5Guangxi Hengchen: 3
Thắng bất ngờDalian Huayi: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờDalian Huayi: 0Guangxi Hengchen: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
05 thg 72026
Guangxi Hengchen
Dalian Huayi31
28 thg 92024
Guangxi Hengchen
Dalian Huayi02
24 thg 82024
Dalian Huayi
Guangxi Hengchen10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-26 | 60 |
| 2 |
|
27 | 36-20 | 51 |
| 3 |
|
27 | 43-30 | 47 |
| 4 |
|
27 | 42-31 | 46 |
| 5 |
|
27 | 51-28 | 45 |
| 6 |
|
27 | 39-29 | 39 |
| 7 |
|
27 | 26-26 | 37 |
| 8 |
|
27 | 41-33 | 36 |
| 9 |
|
27 | 41-44 | 32 |
| 10 |
|
27 | 28-32 | 31 |
| 11 |
|
27 | 32-39 | 31 |
| 12 |
|
27 | 31-39 | 28 |
| 13 |
|
27 | 38-49 | 27 |
| 14 |
|
27 | 22-37 | 25 |
| 15 |
|
27 | 25-54 | 16 |
| 16 |
|
27 | 26-59 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation