Nhận định Shenzhen Juniors vs Dalian Huayi - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDalian Huayi
xGShenzhen Juniors: 1.53Dalian Huayi: 1.02
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 59%Dalian Huayi: 41%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 15Dalian Huayi: 9
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 5Dalian Huayi: 2
Sút trượtShenzhen Juniors: 7Dalian Huayi: 5
Phạt gócShenzhen Juniors: 7Dalian Huayi: 5
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Dalian Huayi: 2
Việt vịShenzhen Juniors: 2Dalian Huayi: 1
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 16Dalian Huayi: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalian Huayi
Bàn thắng kỳ vọngShenzhen Juniors: 1.49Dalian Huayi: 1.01
Tổng bàn thắngShenzhen Juniors: 2.4Dalian Huayi: 2.2
Bàn thắng ghi đượcShenzhen Juniors: 1.5Dalian Huayi: 0.9
Bàn thuaShenzhen Juniors: 0.9Dalian Huayi: 1.3
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 52%Dalian Huayi: 46%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 13.8Dalian Huayi: 11.5
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 4.4Dalian Huayi: 2.9
Sút trượtShenzhen Juniors: 6.2Dalian Huayi: 6.4
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 18.3Dalian Huayi: 16.1
Phạt gócShenzhen Juniors: 6.1Dalian Huayi: 5.8
Việt vịShenzhen Juniors: 1.7Dalian Huayi: 1.7
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Dalian Huayi: 1.89
Tổng số đường chuyềnShenzhen Juniors: 368Dalian Huayi: 281
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalian Huayi
ThắngShenzhen Juniors: 5Dalian Huayi: 3
Trên 1.5 bànShenzhen Juniors: 6Dalian Huayi: 6
Trên 2.5 bànShenzhen Juniors: 4Dalian Huayi: 4
Trên 3.5 bànShenzhen Juniors: 3Dalian Huayi: 2
Cả hai đội ghi bànShenzhen Juniors: 6Dalian Huayi: 5
Thắng bất ngờShenzhen Juniors: 0Dalian Huayi: 0
Thua bất ngờShenzhen Juniors: 0Dalian Huayi: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Dalian Huayi5
Shenzhen Juniors4
27 thg 9, 25
Shenzhen Juniors1
Dalian Huayi3
16 thg 5, 25
Dalian Huayi2
Shenzhen Juniors1
06 thg 10, 24
Dalian Huayi1
Shenzhen Juniors0
31 thg 8, 24
Shenzhen Juniors1
Dalian Huayi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-22 | 60 |
| 2 |
|
26 | 35-20 | 48 |
| 3 |
|
26 | 41-28 | 46 |
| 4 |
|
26 | 41-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 47-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-31 | 36 |
| 7 |
|
26 | 34-29 | 36 |
| 8 |
|
26 | 23-25 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 27-31 | 30 |
| 11 |
|
26 | 31-38 | 30 |
| 12 |
|
26 | 30-35 | 28 |
| 13 |
|
26 | 36-49 | 24 |
| 14 |
|
26 | 21-37 | 22 |
| 15 |
|
26 | 25-53 | 16 |
| 16 |
|
26 | 26-54 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation