Nhận định Dalvik / Reynir vs Fjardabyggd / Leiknir - 27 thg 6, 2026
11.87
X4.30
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.33
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
11.87
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFjardabyg
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 52%Fjardabyggd / Leiknir: 48%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 9Fjardabyggd / Leiknir: 8
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 5
Sút trượtDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 3
Phạt gócDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Fjardabyg
Tổng bàn thắngDalvik / Reynir: 3.3Fjardabyggd / Leiknir: 4.4
Bàn thắng ghi đượcDalvik / Reynir: 1.8Fjardabyggd / Leiknir: 2.4
Bàn thuaDalvik / Reynir: 1.5Fjardabyggd / Leiknir: 2
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 47%Fjardabyggd / Leiknir: 50%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 8Fjardabyggd / Leiknir: 11.4
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 7.4
Sút trượtDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 4
Phạt gócDalvik / Reynir: 3.8Fjardabyggd / Leiknir: 7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fjardabyg
ThắngDalvik / Reynir: 5Fjardabyggd / Leiknir: 4
Trên 1.5 bànDalvik / Reynir: 8Fjardabyggd / Leiknir: 10
Trên 2.5 bànDalvik / Reynir: 7Fjardabyggd / Leiknir: 7
Trên 3.5 bànDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 7
Cả hai đội ghi bànDalvik / Reynir: 4Fjardabyggd / Leiknir: 6
Thắng bất ngờDalvik / Reynir: 0Fjardabyggd / Leiknir: 1
Thua bất ngờDalvik / Reynir: 0Fjardabyggd / Leiknir: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 25
Dalvík / Reynir1
Fjardabyggd / Leiknir1
20 thg 6, 25
Fjardabyggd / Leiknir3
Dalvík / Reynir4
03 thg 8, 23
Fjardabyggd / Leiknir1
Dalvík / Reynir0
26 thg 5, 23
Dalvík / Reynir2
Fjardabyggd / Leiknir2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-25 | 44 |
| 2 |
|
19 | 45-34 | 36 |
| 3 |
|
19 | 48-29 | 33 |
| 4 |
|
19 | 27-33 | 28 |
| 5 |
|
19 | 46-36 | 26 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
19 | 34-44 | 25 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 24 |
| 9 |
|
19 | 28-34 | 22 |
| 10 |
|
19 | 30-38 | 19 |
| 11 |
|
19 | 33-53 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation