Chuyển đến nội dung

Nhận định Dinamo Tbilisi vs Dila - 31 thg 8, 2026

Dinamo Tbilisi €6.78m
31 thg 818:00
VS
Dila €4.00m
12.22 X3.35 23.05

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
8.5/10
Kèo 1X2
7.8/10
Tổng bàn thắng
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
2.3/10
Kèo Bet Builder
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Dinamo T
Dila
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 57%Dila: 43%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 12Dila: 6
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 5Dila: 2
Sút trượtDinamo Tbilisi: 5Dila: 3
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4Dila: 4
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2Dila: 3
Việt vịDinamo Tbilisi: 3Dila: 1
Phạm lỗiDinamo Tbilisi: 14Dila: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Dinamo T
Dila
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 2.8Dila: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.2Dila: 1.3
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1.6Dila: 1.3
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 52%Dila: 46%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 13.3Dila: 5.8
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4.5Dila: 2.5
Sút trượtDinamo Tbilisi: 5.5Dila: 2.9
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4.8Dila: 4.3
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 1.88Dila: 2.13

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo T
Dila
ThắngDinamo Tbilisi: 4Dila: 5
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 7Dila: 7
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 6Dila: 6
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 1Dila: 4
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 5Dila: 4
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Dila: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Dila: 1

Đối đầu

Dinamo Tbilisi 19
11 Hòa
14 Dila
Lịch sử đối đầu
01 thg 7, 26
Dinamo Tbilisi0
Dila0
20 thg 5, 26
Dila0
Dinamo Tbilisi0
03 thg 4, 26
Dinamo Tbilisi1
Dila2
06 thg 12, 25
Dila2
Dinamo Tbilisi2
03 thg 10, 25
Dinamo Tbilisi2
Dila0
28 thg 5, 25
Dila2
Dinamo Tbilisi1
17 thg 4, 25
Dinamo Tbilisi2
Dila1
23 thg 11, 24
Dila1
Dinamo Tbilisi0
15 thg 9, 24
Dinamo Tbilisi1
Dila1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 23 30-19 42
2 Dinamo Batumi 23 38-32 37
3 Dinamo Tbilisi 21 33-25 34
4 FC Iberia 1999 20 30-22 34
5 Samgurali 23 32-41 32
6 Torpedo Kutaisi 22 36-25 31
7 Dila 21 26-22 30
8 Gagra 22 21-30 24
9 Spaeri 23 30-35 23
10 Meshakhte 22 15-40 11
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2