Nhận định Esbjerg vs Hvidovre - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHvidovre
xGEsbjerg: 1.29Hvidovre: 1.58
Kiểm soát bóngEsbjerg: 48%Hvidovre: 52%
Tổng số cú sútEsbjerg: 10Hvidovre: 18
Sút trúng đíchEsbjerg: 4Hvidovre: 6
Sút trượtEsbjerg: 4Hvidovre: 7
Phạt gócEsbjerg: 4Hvidovre: 5
Thẻ vàngEsbjerg: 1Hvidovre: 2
Việt vịEsbjerg: 1Hvidovre: 2
Phạm lỗiEsbjerg: 10Hvidovre: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hvidovre
Bàn thắng kỳ vọngEsbjerg: 1.08Hvidovre: 1.73
Tổng bàn thắngEsbjerg: 3.1Hvidovre: 3.4
Bàn thắng ghi đượcEsbjerg: 1.7Hvidovre: 2.2
Bàn thuaEsbjerg: 1.4Hvidovre: 1.2
Kiểm soát bóngEsbjerg: 45%Hvidovre: 45%
Tổng số cú sútEsbjerg: 10Hvidovre: 17.7
Sút trúng đíchEsbjerg: 3.4Hvidovre: 5.9
Sút trượtEsbjerg: 4.5Hvidovre: 7.7
Phạm lỗiEsbjerg: 8.9Hvidovre: 12
Phạt gócEsbjerg: 4.1Hvidovre: 4.9
Việt vịEsbjerg: 1.5Hvidovre: 2.2
Thẻ vàngEsbjerg: 1.11Hvidovre: 1.75
Tổng số đường chuyềnEsbjerg: 445Hvidovre: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hvidovre
ThắngEsbjerg: 3Hvidovre: 7
Tài 1.5 bànEsbjerg: 7Hvidovre: 9
Tài 2.5 bànEsbjerg: 6Hvidovre: 7
Tài 3.5 bànEsbjerg: 4Hvidovre: 5
Cả hai đội ghi bànEsbjerg: 4Hvidovre: 8
Thắng bất ngờEsbjerg: 1Hvidovre: 0
Thua bất ngờEsbjerg: 0Hvidovre: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
7Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
09 thg 82026
Hvidovre
Esbjerg21
25 thg 52026
Hvidovre
Esbjerg14
10 thg 42026
Esbjerg
Hvidovre10
29 thg 112025
Hvidovre
Esbjerg13
26 thg 72025
Esbjerg
Hvidovre21
15 thg 52025
Esbjerg
Hvidovre20
29 thg 32025
Hvidovre
Esbjerg03
09 thg 32025
Esbjerg
Hvidovre01
22 thg 92024
Hvidovre
Esbjerg32
02 thg 122021
Hvidovre
Esbjerg20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-12 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
12 | 18-8 | 20 |
| 4 |
|
12 | 17-12 | 18 |
| 5 |
|
12 | 10-11 | 15 |
| 6 |
|
12 | 15-22 | 15 |
| 7 |
|
12 | 15-17 | 14 |
| 8 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-18 | 12 |
| 10 |
|
12 | 17-22 | 11 |
| 11 |
|
12 | 13-20 | 11 |
| 12 |
|
12 | 15-23 | 10 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs