Nhận định Aarhus Fremad vs Hvidovre - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.80
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHvidovre
xGAarhus Fremad: 1.09Hvidovre: 1.46
Kiểm soát bóngAarhus Fremad: 55%Hvidovre: 45%
Tổng số cú sútAarhus Fremad: 11Hvidovre: 16
Sút trúng đíchAarhus Fremad: 3Hvidovre: 5
Sút trượtAarhus Fremad: 4Hvidovre: 6
Phạt gócAarhus Fremad: 4Hvidovre: 6
Thẻ vàngAarhus Fremad: 1Hvidovre: 1
Việt vịAarhus Fremad: 3Hvidovre: 2
Phạm lỗiAarhus Fremad: 9Hvidovre: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hvidovre
Bàn thắng kỳ vọngAarhus Fremad: 0.93Hvidovre: 1.52
Tổng bàn thắngAarhus Fremad: 1.7Hvidovre: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAarhus Fremad: 1.2Hvidovre: 1.6
Bàn thuaAarhus Fremad: 0.5Hvidovre: 1
Kiểm soát bóngAarhus Fremad: 56%Hvidovre: 47%
Tổng số cú sútAarhus Fremad: 10.1Hvidovre: 16.3
Sút trúng đíchAarhus Fremad: 2.6Hvidovre: 5.1
Sút trượtAarhus Fremad: 3.6Hvidovre: 6.3
Phạm lỗiAarhus Fremad: 7.3Hvidovre: 10.8
Phạt gócAarhus Fremad: 3.9Hvidovre: 5.9
Việt vịAarhus Fremad: 2.6Hvidovre: 2.1
Thẻ vàngAarhus Fremad: 1.43Hvidovre: 1.13
Tổng số đường chuyềnAarhus Fremad: 491Hvidovre: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hvidovre
ThắngAarhus Fremad: 4Hvidovre: 5
Trên 1.5 bànAarhus Fremad: 5Hvidovre: 8
Trên 2.5 bànAarhus Fremad: 4Hvidovre: 5
Trên 3.5 bànAarhus Fremad: 2Hvidovre: 3
Cả hai đội ghi bànAarhus Fremad: 4Hvidovre: 7
Thắng bất ngờAarhus Fremad: 0Hvidovre: 0
Thua bất ngờAarhus Fremad: 0Hvidovre: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Aarhus Fremad0
Hvidovre0
15 thg 8, 25
Hvidovre2
Aarhus Fremad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
8 | 20-11 | 18 |
| 3 |
|
8 | 10-4 | 13 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-9 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 9 |
|
8 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-19 | 5 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 4 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs