Nhận định Hvidovre vs FC Fredericia - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.12
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.50
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredericia
xGHvidovre: 1.14FC Fredericia: 1.63
Kiểm soát bóngHvidovre: 45%FC Fredericia: 55%
Tổng số cú sútHvidovre: 13FC Fredericia: 18
Sút trúng đíchHvidovre: 4FC Fredericia: 7
Sút trượtHvidovre: 6FC Fredericia: 8
Phạt gócHvidovre: 5FC Fredericia: 7
Thẻ vàngHvidovre: 1FC Fredericia: 1
Việt vịHvidovre: 2FC Fredericia: 1
Phạm lỗiHvidovre: 12FC Fredericia: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredericia
Bàn thắng kỳ vọngHvidovre: 1.27FC Fredericia: 1.74
Tổng bàn thắngHvidovre: 2.5FC Fredericia: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHvidovre: 1.5FC Fredericia: 2.2
Bàn thuaHvidovre: 1FC Fredericia: 0.7
Kiểm soát bóngHvidovre: 46%FC Fredericia: 55%
Tổng số cú sútHvidovre: 15.2FC Fredericia: 20.4
Sút trúng đíchHvidovre: 4.8FC Fredericia: 7.8
Sút trượtHvidovre: 6.8FC Fredericia: 7.8
Phạm lỗiHvidovre: 10.4FC Fredericia: 11.2
Phạt gócHvidovre: 5FC Fredericia: 8.2
Việt vịHvidovre: 2.4FC Fredericia: 0.8
Tổng số đường chuyềnHvidovre: 413FC Fredericia: 463
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredericia
ThắngHvidovre: 5FC Fredericia: 6
Trên 1.5 bànHvidovre: 7FC Fredericia: 8
Trên 2.5 bànHvidovre: 4FC Fredericia: 6
Trên 3.5 bànHvidovre: 3FC Fredericia: 3
Cả hai đội ghi bànHvidovre: 6FC Fredericia: 5
Thắng bất ngờHvidovre: 0FC Fredericia: 0
Thua bất ngờHvidovre: 0FC Fredericia: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 25
FC Fredericia5
Hvidovre1
16 thg 4, 25
Hvidovre0
FC Fredericia0
27 thg 2, 25
Hvidovre1
FC Fredericia0
25 thg 8, 24
FC Fredericia0
Hvidovre1
29 thg 10, 22
Hvidovre3
FC Fredericia2
18 thg 9, 22
FC Fredericia1
Hvidovre2
18 thg 5, 22
Hvidovre3
FC Fredericia1
01 thg 4, 22
FC Fredericia2
Hvidovre1
27 thg 11, 21
Hvidovre5
FC Fredericia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 16-10 | 13 |
| 2 |
|
5 | 8-5 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 8-2 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 5-7 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-5 | 6 |
| 8 |
|
5 | 5-8 | 5 |
| 9 |
|
5 | 8-11 | 4 |
| 10 |
|
5 | 6-8 | 3 |
| 11 |
|
5 | 7-11 | 1 |
| 12 |
|
5 | 3-12 | 1 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs