Nhận định Hvidovre vs HB Koge - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKoge
xGHvidovre: 1.8HB Koge: 1.14
Kiểm soát bóngHvidovre: 51%HB Koge: 49%
Tổng số cú sútHvidovre: 19HB Koge: 14
Sút trúng đíchHvidovre: 6HB Koge: 4
Sút trượtHvidovre: 8HB Koge: 6
Phạt gócHvidovre: 6HB Koge: 5
Thẻ vàngHvidovre: 1HB Koge: 2
Việt vịHvidovre: 2HB Koge: 2
Phạm lỗiHvidovre: 11HB Koge: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Koge
Bàn thắng kỳ vọngHvidovre: 1.78HB Koge: 1.44
Tổng bàn thắngHvidovre: 3.3HB Koge: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHvidovre: 2.2HB Koge: 1.5
Bàn thuaHvidovre: 1.1HB Koge: 1.6
Kiểm soát bóngHvidovre: 45%HB Koge: 54%
Tổng số cú sútHvidovre: 17.7HB Koge: 15.3
Sút trúng đíchHvidovre: 6HB Koge: 4.7
Sút trượtHvidovre: 7.3HB Koge: 6.6
Phạm lỗiHvidovre: 11.2HB Koge: 13.2
Phạt gócHvidovre: 5.2HB Koge: 5.1
Việt vịHvidovre: 2HB Koge: 2.2
Thẻ vàngHvidovre: 1.56HB Koge: 1.44
Tổng số đường chuyềnHvidovre: 405HB Koge: 505
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koge
ThắngHvidovre: 8HB Koge: 2
Trên 1.5 bànHvidovre: 9HB Koge: 8
Trên 2.5 bànHvidovre: 7HB Koge: 5
Trên 3.5 bànHvidovre: 4HB Koge: 5
Cả hai đội ghi bànHvidovre: 8HB Koge: 6
Thắng bất ngờHvidovre: 0HB Koge: 0
Thua bất ngờHvidovre: 0HB Koge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
14Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
15 thg 82026
HB Koge
Hvidovre02
03 thg 72026
Hvidovre
HB Koge10
23 thg 102025
Hvidovre
HB Koge31
27 thg 92025
HB Koge
Hvidovre02
29 thg 72025
Hvidovre
HB Koge43
08 thg 72025
Hvidovre
HB Koge42
10 thg 112024
HB Koge
Hvidovre10
19 thg 72024
Hvidovre
HB Koge10
13 thg 112022
HB Koge
Hvidovre13
19 thg 82022
Hvidovre
HB Koge10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-10 | 27 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 22 |
| 3 |
|
11 | 17-6 | 20 |
| 4 |
|
11 | 16-12 | 15 |
| 5 |
|
11 | 14-15 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 10 |
| 10 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 9 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 7 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs