Nhận định HB Koge vs Hvidovre - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Hvidovre thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
22.07
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.47
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHvidovre
xGHB Koge: 0.94Hvidovre: 1.3
Kiểm soát bóngHB Koge: 52%Hvidovre: 48%
Tổng số cú sútHB Koge: 11Hvidovre: 14
Sút trúng đíchHB Koge: 3Hvidovre: 4
Sút trượtHB Koge: 5Hvidovre: 4
Phạt gócHB Koge: 6Hvidovre: 6
Thẻ vàngHB Koge: 1Hvidovre: 1
xGHB Koge: 1.13Hvidovre: 1.26
Kiểm soát bóngHB Koge: 64%Hvidovre: 36%
Tổng số cú sútHB Koge: 18Hvidovre: 19
Sút trúng đíchHB Koge: 3Hvidovre: 7
Sút trượtHB Koge: 11Hvidovre: 12
Phạt gócHB Koge: 4Hvidovre: 0
Thẻ vàngHB Koge: 1Hvidovre: 1
xGHB Koge: 1.130.94Hvidovre: 1.261.3
Kiểm soát bóngHB Koge: 64%52%Hvidovre: 36%48%
Tổng số cú sútHB Koge: 1811Hvidovre: 1914
Sút trúng đíchHB Koge: 33Hvidovre: 74
Sút trượtHB Koge: 115Hvidovre: 124
Phạt gócHB Koge: 46Hvidovre: 06
Thẻ vàngHB Koge: 11Hvidovre: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hvidovre
Tổng bàn thắngHB Koge: 2Hvidovre: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHB Koge: 0.6Hvidovre: 1.4
Bàn thuaHB Koge: 1.4Hvidovre: 1.9
Thẻ vàngHB Koge: 1Hvidovre: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hvidovre
ThắngHB Koge: 2Hvidovre: 4
Trên 1.5 bànHB Koge: 5Hvidovre: 7
Trên 2.5 bànHB Koge: 3Hvidovre: 6
Trên 3.5 bànHB Koge: 2Hvidovre: 4
Cả hai đội ghi bànHB Koge: 1Hvidovre: 7
Thắng bất ngờHB Koge: 0Hvidovre: 0
Thua bất ngờHB Koge: 0Hvidovre: 0
Đối đầu
4
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
Hvidovre1
HB Koge0
23 thg 10, 25
Hvidovre3
HB Koge1
27 thg 9, 25
HB Koge0
Hvidovre2
29 thg 7, 25
Hvidovre4
HB Koge3
08 thg 7, 25
Hvidovre4
HB Koge2
10 thg 11, 24
HB Koge1
Hvidovre0
19 thg 7, 24
Hvidovre1
HB Koge0
13 thg 11, 22
HB Koge1
Hvidovre3
19 thg 8, 22
Hvidovre1
HB Koge0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
9 | 22-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-16 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 8 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 12 |
|
9 | 10-19 | 5 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs