Nhận định Fakel U19 vs Almaz Antey U19 - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
21.76
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlmaz A
Kiểm soát bóngFakel U19: 45%Almaz Antey U19: 55%
Tổng số cú sútFakel U19: 9Almaz Antey U19: 11
Sút trúng đíchFakel U19: 5Almaz Antey U19: 5
Sút trượtFakel U19: 4Almaz Antey U19: 5
Phạt gócFakel U19: 4Almaz Antey U19: 6
Việt vịFakel U19: 2Almaz Antey U19: 1
Phạm lỗiFakel U19: 14Almaz Antey U19: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Almaz A
Tổng bàn thắngFakel U19: 2.4Almaz Antey U19: 4.6
Bàn thắng ghi đượcFakel U19: 0.9Almaz Antey U19: 2
Bàn thuaFakel U19: 1.5Almaz Antey U19: 2.6
Kiểm soát bóngFakel U19: 49%Almaz Antey U19: 52%
Tổng số cú sútFakel U19: 6.9Almaz Antey U19: 8.1
Sút trúng đíchFakel U19: 3.7Almaz Antey U19: 3.8
Sút trượtFakel U19: 3.2Almaz Antey U19: 4.3
Phạm lỗiFakel U19: 13.2Almaz Antey U19: 11.2
Phạt gócFakel U19: 3.8Almaz Antey U19: 5.9
Việt vịFakel U19: 1.6Almaz Antey U19: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Almaz A
ThắngFakel U19: 1Almaz Antey U19: 4
Trên 1.5 bànFakel U19: 7Almaz Antey U19: 9
Trên 2.5 bànFakel U19: 5Almaz Antey U19: 7
Trên 3.5 bànFakel U19: 1Almaz Antey U19: 6
Cả hai đội ghi bànFakel U19: 7Almaz Antey U19: 6
Thắng bất ngờFakel U19: 0Almaz Antey U19: 1
Thua bất ngờFakel U19: 0Almaz Antey U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Almaz Antey U190
Fakel U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |