Nhận định Almaz Antey U19 vs Dynamo Makhachkala U19 - 17 thg 7, 2026
11.95
X3.60
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Almaz Antey U19 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.74
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo M
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 57%Dynamo Makhachkala U19: 43%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 14Dynamo Makhachkala U19: 3
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 1
Sút trượtAlmaz Antey U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 2
Phạt gócAlmaz Antey U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo M
Tổng bàn thắngAlmaz Antey U19: 4.1Dynamo Makhachkala U19: 4.2
Bàn thắng ghi đượcAlmaz Antey U19: 1.4Dynamo Makhachkala U19: 1.8
Bàn thuaAlmaz Antey U19: 2.7Dynamo Makhachkala U19: 2.4
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 53%Dynamo Makhachkala U19: 47%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 10.8Dynamo Makhachkala U19: 4
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 5.8Dynamo Makhachkala U19: 2.6
Sút trượtAlmaz Antey U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 2.6
Phạt gócAlmaz Antey U19: 6.4Dynamo Makhachkala U19: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo M
ThắngAlmaz Antey U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 2
Trên 1.5 bànAlmaz Antey U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 2.5 bànAlmaz Antey U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 3.5 bànAlmaz Antey U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 8
Cả hai đội ghi bànAlmaz Antey U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 9
Thắng bất ngờAlmaz Antey U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 1
Thua bất ngờAlmaz Antey U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |