Nhận định Fakel U19 vs Dynamo Makhachkala U19 - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo M
Kiểm soát bóngFakel U19: 53%Dynamo Makhachkala U19: 47%
Tổng số cú sútFakel U19: 9Dynamo Makhachkala U19: 6
Sút trúng đíchFakel U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 2
Sút trượtFakel U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 3
Phạt gócFakel U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo M
Tổng bàn thắngFakel U19: 3.2Dynamo Makhachkala U19: 4
Bàn thắng ghi đượcFakel U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 1.4
Bàn thuaFakel U19: 2.2Dynamo Makhachkala U19: 2.6
Kiểm soát bóngFakel U19: 48%Dynamo Makhachkala U19: 48%
Tổng số cú sútFakel U19: 5.9Dynamo Makhachkala U19: 4.9
Sút trúng đíchFakel U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 2.8
Sút trượtFakel U19: 2.9Dynamo Makhachkala U19: 3
Phạt gócFakel U19: 3.8Dynamo Makhachkala U19: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo M
ThắngFakel U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 1
Trên 1.5 bànFakel U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 2.5 bànFakel U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 8
Trên 3.5 bànFakel U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 7
Cả hai đội ghi bànFakel U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 8
Thắng bất ngờFakel U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Thua bất ngờFakel U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Dynamo Makhachkala U192
Fakel U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |