Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Fakel U19 - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.07
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFakel U19
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 51%Fakel U19: 49%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 7Fakel U19: 10
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 3Fakel U19: 5
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 3Fakel U19: 4
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 5Fakel U19: 5
Việt vịNizhny Novgorod U19: 2Fakel U19: 2
Phạm lỗiNizhny Novgorod U19: 11Fakel U19: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Fakel U19
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 4.3Fakel U19: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 1.2Fakel U19: 1
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 3.1Fakel U19: 1.5
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 43%Fakel U19: 48%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 5Fakel U19: 7.2
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 2.7Fakel U19: 3.8
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 2.3Fakel U19: 3.4
Phạm lỗiNizhny Novgorod U19: 13.3Fakel U19: 13.2
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3.5Fakel U19: 3.6
Việt vịNizhny Novgorod U19: 2.3Fakel U19: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fakel U19
ThắngNizhny Novgorod U19: 3Fakel U19: 1
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 9Fakel U19: 7
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 7Fakel U19: 5
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 5Fakel U19: 2
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 4Fakel U19: 7
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Fakel U19: 0
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Fakel U19: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Fakel U191
Nizhny Novgorod U192
19 thg 9, 25
Fakel U190
Nizhny Novgorod U192
02 thg 5, 25
Nizhny Novgorod U193
Fakel U192
02 thg 8, 24
Fakel U194
Nizhny Novgorod U190
10 thg 5, 24
Nizhny Novgorod U190
Fakel U190
10 thg 11, 23
Fakel U190
Nizhny Novgorod U193
21 thg 4, 23
Nizhny Novgorod U191
Fakel U191
31 thg 3, 23
Fakel U191
Nizhny Novgorod U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |