Nhận định AS Jeunesse Esch vs FC Differdange 03 - 31 thg 10, 2026
17.90
X5.25
21.27
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.27
FC Differdange 03 thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.27
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.46
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.53
6.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Differdange
Tổng bàn thắngAS Jeunesse Esch: 3.6FC Differdange 03: 4
Bàn thắng ghi đượcAS Jeunesse Esch: 1.9FC Differdange 03: 3.3
Bàn thuaAS Jeunesse Esch: 1.7FC Differdange 03: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Differdange
ThắngAS Jeunesse Esch: 5FC Differdange 03: 10
Tài 1.5 bànAS Jeunesse Esch: 7FC Differdange 03: 9
Tài 2.5 bànAS Jeunesse Esch: 6FC Differdange 03: 8
Tài 3.5 bànAS Jeunesse Esch: 5FC Differdange 03: 4
Cả hai đội ghi bànAS Jeunesse Esch: 6FC Differdange 03: 5
Thắng bất ngờAS Jeunesse Esch: 0FC Differdange 03: 0
Thua bất ngờAS Jeunesse Esch: 0FC Differdange 03: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
8Thắng
7Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Differdange 1–1 Jeunesse Esch
01 thg 10 2025: Jeunesse Esch 0–1 Differdange
06 thg 4 2025: Jeunesse Esch 0–2 Differdange
29 thg 9 2024: Differdange 1–0 Jeunesse Esch
30 thg 3 2024: Jeunesse Esch 4–3 Differdange
27 thg 9 2023: Differdange 3–1 Jeunesse Esch
08 thg 7 2023: Differdange 3–1 Jeunesse Esch
30 thg 4 2023: Differdange 0–2 Jeunesse Esch
26 thg 11 2022: Jeunesse Esch 1–0 Differdange
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation