Nhận định Progres Niederkorn vs Swift Hesperange - 31 thg 10, 2026
11.04
X13.00
228.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Progres Niederkorn · Bàn Bouche Y.1–044'
- Hiệp 22–0
- Progres Niederkorn · Bàn Bouche Y.2–059'
- Progres Niederkorn · Bàn Hoxha F.Kiến tạo Dauriac M.3–066'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
11.04
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.24
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.33
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.29
3.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hesperange
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 2.8Swift Hesperange: 3.6
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 2Swift Hesperange: 0.1
Bàn thuaProgres Niederkorn: 0.8Swift Hesperange: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hesperange
ThắngProgres Niederkorn: 5Swift Hesperange: 0
Tài 1.5 bànProgres Niederkorn: 8Swift Hesperange: 10
Tài 2.5 bànProgres Niederkorn: 6Swift Hesperange: 9
Tài 3.5 bànProgres Niederkorn: 2Swift Hesperange: 3
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 3Swift Hesperange: 1
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0Swift Hesperange: 0
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0Swift Hesperange: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
3Thắng
11Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
15 thg 2 2026: Progres N 1–1 Hesperange
17 thg 8 2025: Hesperange 1–4 Progres N
18 thg 5 2025: Hesperange 1–0 Progres N
11 thg 12 2024: Progres N 1–1 Hesperange
09 thg 5 2024: Hesperange 1–1 Progres N
25 thg 2 2024: Hesperange 0–0 Progres N
27 thg 8 2023: Progres N 2–0 Hesperange
21 thg 5 2023: Progres N 2–2 Hesperange
07 thg 8 2022: Hesperange 4–2 Progres N
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation