Nhận định Tromsdalen Uil vs Eidsvold - 18 thg 10, 2026
14.45
X4.15
21.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.18
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.55
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEidsvold
xGTromsdalen Uil: 1.11Eidsvold: 1.49
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 43%Eidsvold: 57%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 5Eidsvold: 10
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 3Eidsvold: 5
Sút trượtTromsdalen Uil: 3Eidsvold: 4
Phạt gócTromsdalen Uil: 3Eidsvold: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Eidsvold
Tổng bàn thắngTromsdalen Uil: 3.8Eidsvold: 4.2
Bàn thắng ghi đượcTromsdalen Uil: 2.6Eidsvold: 3
Bàn thuaTromsdalen Uil: 1.2Eidsvold: 1.2
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 49%Eidsvold: 58%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 3.9Eidsvold: 9.4
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 1.9Eidsvold: 5.9
Sút trượtTromsdalen Uil: 2Eidsvold: 4.9
Phạt gócTromsdalen Uil: 2Eidsvold: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eidsvold
ThắngTromsdalen Uil: 6Eidsvold: 7
Trên 1.5 bànTromsdalen Uil: 7Eidsvold: 8
Trên 2.5 bànTromsdalen Uil: 6Eidsvold: 8
Trên 3.5 bànTromsdalen Uil: 5Eidsvold: 6
Cả hai đội ghi bànTromsdalen Uil: 5Eidsvold: 8
Thắng bất ngờTromsdalen Uil: 0Eidsvold: 0
Thua bất ngờTromsdalen Uil: 0Eidsvold: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
26 thg 62026
Eidsvold
Tromsdalen Uil21
14 thg 92025
Eidsvold
Tromsdalen Uil01
24 thg 52025
Tromsdalen Uil
Eidsvold42
19 thg 102024
Eidsvold
Tromsdalen Uil01
13 thg 42024
Tromsdalen Uil
Eidsvold30
07 thg 82022
Eidsvold
Tromsdalen Uil40
21 thg 52022
Tromsdalen Uil
Eidsvold10
16 thg 102021
Eidsvold
Tromsdalen Uil22
10 thg 72021
Tromsdalen Uil
Eidsvold21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-22 | 57 |
| 2 |
|
24 | 56-34 | 53 |
| 3 |
|
24 | 56-28 | 49 |
| 4 |
|
24 | 58-34 | 49 |
| 5 |
|
24 | 44-24 | 46 |
| 6 |
|
24 | 42-41 | 36 |
| 7 |
|
24 | 42-41 | 35 |
| 8 |
|
24 | 38-43 | 34 |
| 9 |
|
24 | 33-41 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-44 | 30 |
| 11 |
|
24 | 37-52 | 23 |
| 12 |
|
24 | 30-51 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-78 | 13 |
| 14 |
|
24 | 30-60 | 10 |