Nhận định Agropecuario vs Club A - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.25
Agropecuario ghi bàn
5.8/10
Kèo 1X2
11.84
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClub A
Kiểm soát bóngAgropecuario: 58%Club A: 42%
Tổng số cú sútAgropecuario: 10Club A: 6
Sút trúng đíchAgropecuario: 5Club A: 3
Sút trượtAgropecuario: 5Club A: 3
Phạt gócAgropecuario: 5Club A: 3
Thẻ vàngAgropecuario: 2Club A: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Club A
Tổng bàn thắngAgropecuario: 1.7Club A: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAgropecuario: 0.6Club A: 0.7
Bàn thuaAgropecuario: 1.1Club A: 2.2
Kiểm soát bóngAgropecuario: 52%Club A: 48%
Tổng số cú sútAgropecuario: 7.9Club A: 5.6
Sút trúng đíchAgropecuario: 3.9Club A: 3
Sút trượtAgropecuario: 4Club A: 2.6
Phạt gócAgropecuario: 3.7Club A: 3.4
Thẻ vàngAgropecuario: 2.78Club A: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Club A
ThắngAgropecuario: 1Club A: 2
Trên 1.5 bànAgropecuario: 7Club A: 8
Trên 2.5 bànAgropecuario: 3Club A: 5
Trên 3.5 bànAgropecuario: 0Club A: 4
Cả hai đội ghi bànAgropecuario: 5Club A: 5
Thắng bất ngờAgropecuario: 0Club A: 0
Thua bất ngờAgropecuario: 0Club A: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Club Atlético Güemes1
Agropecuario1
14 thg 7, 24
Agropecuario3
Club Atlético Güemes1
25 thg 2, 24
Club Atlético Güemes1
Agropecuario1
10 thg 6, 23
Agropecuario1
Club Atlético Güemes0
05 thg 2, 23
Club Atlético Güemes0
Agropecuario1
17 thg 8, 22
Agropecuario2
Club Atlético Güemes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 31-15 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-24 | 53 |
| 3 |
|
29 | 44-35 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-28 | 48 |
| 5 |
|
29 | 31-26 | 45 |
| 6 |
|
29 | 32-25 | 44 |
| 7 |
|
29 | 31-27 | 42 |
| 8 |
|
30 | 25-26 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-30 | 40 |
| 10 |
|
29 | 29-28 | 40 |
| 11 |
|
30 | 32-30 | 39 |
| 12 |
|
29 | 28-24 | 35 |
| 13 |
|
30 | 26-36 | 35 |
| 14 |
|
29 | 25-34 | 33 |
| 15 |
|
29 | 21-28 | 32 |
| 16 |
|
29 | 23-30 | 30 |
| 17 |
|
29 | 19-31 | 27 |
| 18 |
|
29 | 23-49 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation