Nhận định Gloria Bistrita vs Dumbravita - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDumbravita
xGGloria Bistrita: 1.66Dumbravita: 0.77
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 57%Dumbravita: 43%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 14Dumbravita: 5
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 5Dumbravita: 2
Sút trượtGloria Bistrita: 8Dumbravita: 3
Phạt gócGloria Bistrita: 7Dumbravita: 3
Thẻ vàngGloria Bistrita: 2Dumbravita: 2
Việt vịGloria Bistrita: 2Dumbravita: 2
Phạm lỗiGloria Bistrita: 10Dumbravita: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Dumbravita
Tổng bàn thắngGloria Bistrita: 2.1Dumbravita: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGloria Bistrita: 0.8Dumbravita: 0.5
Bàn thuaGloria Bistrita: 1.3Dumbravita: 2.1
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 56%Dumbravita: 46%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 12.1Dumbravita: 6
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 4.3Dumbravita: 2.2
Sút trượtGloria Bistrita: 7.6Dumbravita: 3.8
Phạt gócGloria Bistrita: 5.4Dumbravita: 3.2
Thẻ vàngGloria Bistrita: 2.38Dumbravita: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dumbravita
ThắngGloria Bistrita: 3Dumbravita: 0
Trên 1.5 bànGloria Bistrita: 6Dumbravita: 7
Trên 2.5 bànGloria Bistrita: 4Dumbravita: 3
Trên 3.5 bànGloria Bistrita: 1Dumbravita: 3
Cả hai đội ghi bànGloria Bistrita: 4Dumbravita: 4
Thắng bất ngờGloria Bistrita: 0Dumbravita: 0
Thua bất ngờGloria Bistrita: 0Dumbravita: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
29 thg 112025
Dumbrăviţa
Gloria Bistriţa21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 10 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 11 |
|
10 | 16-10 | 15 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)