Chuyển đến nội dung

Nhận định Gornik Leczna vs Stal Stalowa Wola - 17 thg 10, 2026

17 thg 1013:15
VS
11.70 X3.75 24.55

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
6.1/10
Kèo 1X2
5.8/10
Tổng bàn thắng
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
2.3/10
Kèo Bet Builder
8.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Leczna
S. Wola
Kiểm soát bóngGornik Leczna: 57%Stal Stalowa Wola: 43%
Tổng số cú sútGornik Leczna: 15Stal Stalowa Wola: 9
Sút trúng đíchGornik Leczna: 7Stal Stalowa Wola: 4
Sút trượtGornik Leczna: 8Stal Stalowa Wola: 5
Phạt gócGornik Leczna: 7Stal Stalowa Wola: 4
Thẻ vàngGornik Leczna: 1Stal Stalowa Wola: 2
Phạm lỗiGornik Leczna: 11Stal Stalowa Wola: 14

Thống kê

Trung bình / Trận
Leczna
S. Wola
Tổng bàn thắngGornik Leczna: 3.4Stal Stalowa Wola: 4.2
Bàn thắng ghi đượcGornik Leczna: 2.2Stal Stalowa Wola: 1.8
Bàn thuaGornik Leczna: 1.2Stal Stalowa Wola: 2.4
Kiểm soát bóngGornik Leczna: 50%Stal Stalowa Wola: 49%
Tổng số cú sútGornik Leczna: 13.3Stal Stalowa Wola: 10.1
Sút trúng đíchGornik Leczna: 5.7Stal Stalowa Wola: 5
Sút trượtGornik Leczna: 7.7Stal Stalowa Wola: 5.1
Phạm lỗiGornik Leczna: 13.6Stal Stalowa Wola: 13.1
Phạt gócGornik Leczna: 6.7Stal Stalowa Wola: 5.2
Việt vịGornik Leczna: 1.5Stal Stalowa Wola: 0.7
Thẻ vàngGornik Leczna: 1.67Stal Stalowa Wola: 1.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Leczna
S. Wola
ThắngGornik Leczna: 5Stal Stalowa Wola: 3
Trên 1.5 bànGornik Leczna: 8Stal Stalowa Wola: 10
Trên 2.5 bànGornik Leczna: 7Stal Stalowa Wola: 8
Trên 3.5 bànGornik Leczna: 6Stal Stalowa Wola: 7
Cả hai đội ghi bànGornik Leczna: 6Stal Stalowa Wola: 6
Thắng bất ngờGornik Leczna: 0Stal Stalowa Wola: 0
Thua bất ngờGornik Leczna: 0Stal Stalowa Wola: 0

Đối đầu

Gornik Leczna 3
0 Hòa
1 Stal Stalowa Wola
Lịch sử đối đầu
01 thg 12, 24
Górnik Łęczna2
Stal Stalowa Wola0
20 thg 7, 24
Stal Stalowa Wola0
Górnik Łęczna1
06 thg 6, 20
Górnik Łęczna1
Stal Stalowa Wola2
31 thg 8, 19
Stal Stalowa Wola1
Górnik Łęczna3

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - II Liga - East
# Đội T B Đ
1 Znicz Pruszków 11 24-12 26
2 Tychy 71 11 17-6 23
3 Górnik Łęczna 11 21-13 20
4 Hutnik Kraków 11 18-14 18
5 Podhale Nowy Targ 11 22-20 18
6 Olimpia Grudziądz 11 14-16 18
7 Rekord Bielsko-Biała 11 16-12 17
8 Zawisza Bydgoszcz 11 17-14 16
9 Sandecja Nowy Sącz 11 15-12 16
10 Lechia Zielona Góra 11 20-18 15
11 Chojniczanka Chojnice 11 19-19 15
12 Avia Świdnik 11 14-17 14
13 Legia Warszawa II 11 22-19 13
14 Stal Stalowa Wola 11 19-23 13
15 Śląsk Wrocław II 11 19-22 10
16 Sokół Kleczew 11 12-25 8
17 Świt Skolwin 11 11-25 8
18 Resovia Rzeszów 11 7-20 4