Nhận định Honefoss vs Grorud - 12 thg 9, 2026
11.96
X3.80
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.5/10
Kèo 1X2
11.96
7.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.76
5.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrorud
Kiểm soát bóngHonefoss: 54%Grorud: 46%
Tổng số cú sútHonefoss: 13Grorud: 6
Sút trúng đíchHonefoss: 7Grorud: 3
Sút trượtHonefoss: 6Grorud: 3
Phạt gócHonefoss: 6Grorud: 3
Thẻ vàngHonefoss: 1Grorud: 2
Kiểm soát bóngHonefoss: 51%Grorud: 49%
Tổng số cú sútHonefoss: 2Grorud: 10
Sút trúng đíchHonefoss: 1Grorud: 3
Sút trượtHonefoss: 1Grorud: 7
Phạt gócHonefoss: 4Grorud: 7
Thẻ vàngHonefoss: 1Grorud: 1
Kiểm soát bóngHonefoss: 51%54%Grorud: 49%46%
Tổng số cú sútHonefoss: 213Grorud: 106
Sút trúng đíchHonefoss: 17Grorud: 33
Sút trượtHonefoss: 16Grorud: 73
Phạt gócHonefoss: 46Grorud: 73
Thẻ vàngHonefoss: 11Grorud: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Grorud
Tổng bàn thắngHonefoss: 5.1Grorud: 3
Bàn thắng ghi đượcHonefoss: 3.4Grorud: 2.1
Bàn thuaHonefoss: 1.7Grorud: 0.9
Kiểm soát bóngHonefoss: 51%Grorud: 53%
Tổng số cú sútHonefoss: 14Grorud: 9
Sút trúng đíchHonefoss: 7.8Grorud: 4.7
Sút trượtHonefoss: 6.2Grorud: 4.3
Phạt gócHonefoss: 6.3Grorud: 4.4
Thẻ vàngHonefoss: 1.63Grorud: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grorud
ThắngHonefoss: 8Grorud: 6
Trên 1.5 bànHonefoss: 10Grorud: 6
Trên 2.5 bànHonefoss: 10Grorud: 6
Trên 3.5 bànHonefoss: 8Grorud: 3
Cả hai đội ghi bànHonefoss: 10Grorud: 5
Thắng bất ngờHonefoss: 0Grorud: 0
Thua bất ngờHonefoss: 0Grorud: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Grorud
Hønefoss32
14 thg 32026
Grorud
Hønefoss13
13 thg 92025
Hønefoss
Grorud11
17 thg 42025
Grorud
Hønefoss51
15 thg 32025
Hønefoss
Grorud33
18 thg 22023
Hønefoss
Grorud20
18 thg 22023
Grorud
Hønefoss20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 62-23 | 60 |
| 2 |
|
25 | 61-34 | 56 |
| 3 |
|
25 | 60-31 | 52 |
| 4 |
|
25 | 59-38 | 49 |
| 5 |
|
25 | 44-26 | 46 |
| 6 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 7 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 8 |
|
25 | 42-43 | 37 |
| 9 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 30 |
| 11 |
|
25 | 37-54 | 23 |
| 12 |
|
25 | 32-51 | 20 |
| 13 |
|
25 | 30-82 | 13 |
| 14 |
|
25 | 30-65 | 10 |