Nhận định Trygg/Lade vs Grorud - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
21.42
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.55
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrorud
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 43%Grorud: 57%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 9Grorud: 7
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Grorud: 3
Sút trượtTrygg/Lade: 5Grorud: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 5Grorud: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Grorud: 2
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 48%Grorud: 52%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 5Grorud: 11
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Grorud: 5
Sút trượtTrygg/Lade: 1Grorud: 6
Phạt gócTrygg/Lade: 1Grorud: 7
Thẻ vàngTrygg/Lade: 3Grorud: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 48%43%Grorud: 52%57%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 59Grorud: 117
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 44Grorud: 53
Sút trượtTrygg/Lade: 15Grorud: 64
Phạt gócTrygg/Lade: 15Grorud: 74
Thẻ vàngTrygg/Lade: 31Grorud: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Grorud
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 4.1Grorud: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.3Grorud: 1.8
Bàn thuaTrygg/Lade: 2.8Grorud: 1.1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 49%Grorud: 54%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 10.2Grorud: 8.2
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4.4Grorud: 3.5
Sút trượtTrygg/Lade: 5.8Grorud: 4.7
Phạt gócTrygg/Lade: 4.7Grorud: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.1Grorud: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grorud
ThắngTrygg/Lade: 2Grorud: 5
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 10Grorud: 7
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 10Grorud: 6
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 4Grorud: 3
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 9Grorud: 5
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Grorud: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Grorud: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Grorud2
Trygg/Lade1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |