Chuyển đến nội dung

Nhận định Trygg/Lade vs Grorud - 8 thg 8, 2026

8 thg 815:00
0:1
Kết thúc
15.70 X4.75 21.42

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
21.42
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.55
5.3/10
Tỷ số chính xác
Trygg/Lade12Grorud

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Trygg/Lade
Grorud
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 43%Grorud: 57%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 9Grorud: 7
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Grorud: 3
Sút trượtTrygg/Lade: 5Grorud: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 5Grorud: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Grorud: 2
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 48%Grorud: 52%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 5Grorud: 11
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Grorud: 5
Sút trượtTrygg/Lade: 1Grorud: 6
Phạt gócTrygg/Lade: 1Grorud: 7
Thẻ vàngTrygg/Lade: 3Grorud: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 48%43%Grorud: 52%57%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 59Grorud: 117
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 44Grorud: 53
Sút trượtTrygg/Lade: 15Grorud: 64
Phạt gócTrygg/Lade: 15Grorud: 74
Thẻ vàngTrygg/Lade: 31Grorud: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Trygg/Lade
Grorud
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 4.1Grorud: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.3Grorud: 1.8
Bàn thuaTrygg/Lade: 2.8Grorud: 1.1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 49%Grorud: 54%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 10.2Grorud: 8.2
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4.4Grorud: 3.5
Sút trượtTrygg/Lade: 5.8Grorud: 4.7
Phạt gócTrygg/Lade: 4.7Grorud: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.1Grorud: 1.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Trygg/Lade
Grorud
ThắngTrygg/Lade: 2Grorud: 5
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 10Grorud: 7
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 10Grorud: 6
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 4Grorud: 3
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 9Grorud: 5
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Grorud: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Grorud: 0

Đối đầu

Trygg/Lade 0
0 Hòa
1 Grorud
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Grorud2
Trygg/Lade1

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 2
# Đội T B Đ
1 Eidsvold 23 55-20 54
2 Kjelsås 22 51-32 47
3 Levanger 22 53-27 45
4 Hønefoss 22 56-33 45
5 Grorud 22 40-20 43
6 Stjørdals-Blink 22 38-38 33
7 Lørenskog 22 33-37 33
8 Tromsdalen Uil 22 39-38 32
9 Junkeren 22 31-36 31
10 Rana 22 38-39 30
11 Skeid 23 33-52 20
12 Follo 23 27-50 14
13 Ull/Kisa 23 30-74 13
14 Trygg/Lade 22 25-53 9