Nhận định Grorud vs Rana - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.46
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRana
Kiểm soát bóngGrorud: 60%Rana: 40%
Tổng số cú sútGrorud: 8Rana: 6
Sút trúng đíchGrorud: 4Rana: 4
Sút trượtGrorud: 4Rana: 2
Phạt gócGrorud: 4Rana: 3
Thẻ vàngGrorud: 1Rana: 1
Kiểm soát bóngGrorud: 37%Rana: 63%
Tổng số cú sútGrorud: 11Rana: 9
Sút trúng đíchGrorud: 8Rana: 5
Sút trượtGrorud: 3Rana: 4
Phạt gócGrorud: 6Rana: 2
Thẻ vàngGrorud: 2Rana: 0
Kiểm soát bóngGrorud: 37%60%Rana: 63%40%
Tổng số cú sútGrorud: 118Rana: 96
Sút trúng đíchGrorud: 84Rana: 54
Sút trượtGrorud: 34Rana: 42
Phạt gócGrorud: 64Rana: 23
Thẻ vàngGrorud: 21Rana: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Rana
Tổng bàn thắngGrorud: 2.9Rana: 4.6
Bàn thắng ghi đượcGrorud: 2Rana: 2.6
Bàn thuaGrorud: 0.9Rana: 2
Kiểm soát bóngGrorud: 54%Rana: 48%
Tổng số cú sútGrorud: 8.8Rana: 6.4
Sút trúng đíchGrorud: 4.3Rana: 4.4
Sút trượtGrorud: 4.4Rana: 2
Phạt gócGrorud: 4.1Rana: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rana
ThắngGrorud: 6Rana: 6
Trên 1.5 bànGrorud: 6Rana: 10
Trên 2.5 bànGrorud: 6Rana: 9
Trên 3.5 bànGrorud: 3Rana: 8
Cả hai đội ghi bànGrorud: 5Rana: 9
Thắng bất ngờGrorud: 0Rana: 0
Thua bất ngờGrorud: 0Rana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Rana
Grorud00
19 thg 102025
Grorud
Rana30
11 thg 52025
Rana
Grorud01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-22 | 57 |
| 2 |
|
24 | 56-34 | 53 |
| 3 |
|
24 | 56-28 | 49 |
| 4 |
|
24 | 58-34 | 49 |
| 5 |
|
24 | 44-24 | 46 |
| 6 |
|
24 | 42-41 | 36 |
| 7 |
|
24 | 42-41 | 35 |
| 8 |
|
24 | 38-43 | 34 |
| 9 |
|
24 | 33-41 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-44 | 30 |
| 11 |
|
24 | 37-52 | 23 |
| 12 |
|
24 | 30-51 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-78 | 13 |
| 14 |
|
24 | 30-60 | 10 |