Nhận định Guabira vs Bolivar - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBolivar
xGGuabira: 0.97Bolivar: 1.76
Kiểm soát bóngGuabira: 43%Bolivar: 57%
Tổng số cú sútGuabira: 10Bolivar: 16
Sút trúng đíchGuabira: 3Bolivar: 5
Sút trượtGuabira: 5Bolivar: 7
Phạt gócGuabira: 4Bolivar: 6
Thẻ vàngGuabira: 2Bolivar: 3
Việt vịGuabira: 3Bolivar: 2
Phạm lỗiGuabira: 13Bolivar: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bolivar
Bàn thắng kỳ vọngGuabira: 1.03Bolivar: 2.02
Tổng bàn thắngGuabira: 3.6Bolivar: 3
Bàn thắng ghi đượcGuabira: 1.3Bolivar: 2
Bàn thuaGuabira: 2.3Bolivar: 1
Kiểm soát bóngGuabira: 47%Bolivar: 60%
Tổng số cú sútGuabira: 11.1Bolivar: 20.6
Sút trúng đíchGuabira: 3.4Bolivar: 6.6
Sút trượtGuabira: 5Bolivar: 8.1
Phạm lỗiGuabira: 12Bolivar: 12
Phạt gócGuabira: 3.3Bolivar: 7.3
Việt vịGuabira: 3Bolivar: 1.8
Thẻ vàngGuabira: 2.2Bolivar: 2.6
Tổng số đường chuyềnGuabira: 336Bolivar: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bolivar
ThắngGuabira: 4Bolivar: 7
Tài 1.5 bànGuabira: 10Bolivar: 8
Tài 2.5 bànGuabira: 9Bolivar: 6
Tài 3.5 bànGuabira: 4Bolivar: 3
Cả hai đội ghi bànGuabira: 8Bolivar: 6
Thắng bất ngờGuabira: 0Bolivar: 0
Thua bất ngờGuabira: 0Bolivar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
5Thắng
0Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
18 thg 72026
Bolívar
Guabirá40
13 thg 92025
Bolívar
Guabirá40
20 thg 42025
Guabirá
Bolívar24
20 thg 122024
Bolívar
Guabirá32
22 thg 92024
Guabirá
Bolívar03
08 thg 72023
Bolívar
Guabirá31
05 thg 22023
Guabirá
Bolívar12
20 thg 102022
Guabirá
Bolívar21
11 thg 82022
Bolívar
Guabirá30
22 thg 82021
Bolívar
Guabirá60
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-23 | 54 |
| 2 |
|
23 | 55-16 | 51 |
| 3 |
|
23 | 42-26 | 45 |
| 4 |
|
23 | 30-16 | 38 |
| 5 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 6 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 7 |
|
23 | 35-31 | 31 |
| 8 |
|
23 | 34-47 | 30 |
| 9 |
|
23 | 31-39 | 29 |
| 10 |
|
23 | 31-25 | 28 |
| 11 |
|
23 | 37-56 | 27 |
| 12 |
|
23 | 24-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 30-45 | 21 |
| 14 |
|
23 | 27-40 | 20 |
| 15 |
|
23 | 33-51 | 20 |
| 16 |
|
23 | 16-40 | 20 |