Nhận định Manta FC vs Mushuc Runa SC - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMushuc R
xGManta FC: 0.86Mushuc Runa SC: 1.64
Kiểm soát bóngManta FC: 49%Mushuc Runa SC: 51%
Tổng số cú sútManta FC: 11Mushuc Runa SC: 14
Sút trúng đíchManta FC: 2Mushuc Runa SC: 4
Sút trượtManta FC: 5Mushuc Runa SC: 7
Phạt gócManta FC: 5Mushuc Runa SC: 6
Thẻ vàngManta FC: 3Mushuc Runa SC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mushuc R
Bàn thắng kỳ vọngManta FC: 0.87Mushuc Runa SC: 1.49
Tổng bàn thắngManta FC: 1.6Mushuc Runa SC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcManta FC: 0.4Mushuc Runa SC: 1.1
Bàn thuaManta FC: 1.2Mushuc Runa SC: 1.8
Kiểm soát bóngManta FC: 46%Mushuc Runa SC: 50%
Tổng số cú sútManta FC: 10Mushuc Runa SC: 13.8
Sút trúng đíchManta FC: 2.4Mushuc Runa SC: 4.2
Sút trượtManta FC: 4.9Mushuc Runa SC: 6.3
Phạm lỗiManta FC: 12.1Mushuc Runa SC: 10.9
Phạt gócManta FC: 4.6Mushuc Runa SC: 5.4
Việt vịManta FC: 1.6Mushuc Runa SC: 0.9
Thẻ vàngManta FC: 2.56Mushuc Runa SC: 1.56
Tổng số đường chuyềnManta FC: 334Mushuc Runa SC: 364
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mushuc R
ThắngManta FC: 1Mushuc Runa SC: 2
Trên 1.5 bànManta FC: 4Mushuc Runa SC: 8
Trên 2.5 bànManta FC: 3Mushuc Runa SC: 6
Trên 3.5 bànManta FC: 2Mushuc Runa SC: 4
Cả hai đội ghi bànManta FC: 3Mushuc Runa SC: 7
Thắng bất ngờManta FC: 0Mushuc Runa SC: 1
Thua bất ngờManta FC: 0Mushuc Runa SC: 1
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Mushuc Runa SC1
Manta FC0
08 thg 11, 25
Manta FC3
Mushuc Runa SC0
25 thg 10, 25
Mushuc Runa SC1
Manta FC1
30 thg 8, 25
Mushuc Runa SC2
Manta FC0
10 thg 5, 25
Manta FC2
Mushuc Runa SC1
15 thg 8, 21
Manta FC0
Mushuc Runa SC0
14 thg 3, 21
Mushuc Runa SC4
Manta FC2
10 thg 11, 18
Manta FC1
Mushuc Runa SC2
11 thg 8, 18
Mushuc Runa SC0
Manta FC0
14 thg 7, 18
Manta FC1
Mushuc Runa SC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-31 | 71 |
| 2 |
|
30 | 33-28 | 50 |
| 3 |
|
29 | 49-26 | 48 |
| 4 |
|
29 | 40-33 | 48 |
| 5 |
|
29 | 30-23 | 45 |
| 6 |
|
29 | 31-24 | 43 |
| 7 |
|
29 | 31-31 | 41 |
| 8 |
|
29 | 31-31 | 39 |
| 9 |
|
30 | 33-36 | 39 |
| 10 |
|
30 | 35-38 | 38 |
| 11 |
|
29 | 25-33 | 36 |
| 12 |
|
29 | 24-36 | 35 |
| 13 |
|
29 | 35-45 | 33 |
| 14 |
|
29 | 27-42 | 29 |
| 15 |
|
29 | 18-30 | 27 |
| 16 |
|
30 | 17-42 | 21 |
Play-offs
Relegation Playoffs