Nhận định Hacken W vs Kristianstad W - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKristianstad W
xGHacken W: 2.08Kristianstad W: 0.89
Kiểm soát bóngHacken W: 67%Kristianstad W: 33%
Tổng số cú sútHacken W: 17Kristianstad W: 5
Sút trúng đíchHacken W: 7Kristianstad W: 3
Sút trượtHacken W: 7Kristianstad W: 3
Phạt gócHacken W: 7Kristianstad W: 3
Thẻ vàngHacken W: 1Kristianstad W: 1
Việt vịHacken W: 2Kristianstad W: 1
Phạm lỗiHacken W: 8Kristianstad W: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristianstad W
Tổng bàn thắngHacken W: 3.6Kristianstad W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHacken W: 3Kristianstad W: 2.3
Bàn thuaHacken W: 0.6Kristianstad W: 1
Kiểm soát bóngHacken W: 57%Kristianstad W: 56%
Tổng số cú sútHacken W: 18.3Kristianstad W: 9.1
Sút trúng đíchHacken W: 8Kristianstad W: 5.3
Sút trượtHacken W: 8Kristianstad W: 3.2
Phạm lỗiHacken W: 7.3Kristianstad W: 3.8
Phạt gócHacken W: 7.2Kristianstad W: 5
Việt vịHacken W: 2Kristianstad W: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristianstad W
ThắngHacken W: 7Kristianstad W: 5
Tài 1.5 bànHacken W: 9Kristianstad W: 9
Tài 2.5 bànHacken W: 7Kristianstad W: 5
Tài 3.5 bànHacken W: 3Kristianstad W: 4
Cả hai đội ghi bànHacken W: 2Kristianstad W: 4
Thắng bất ngờHacken W: 0Kristianstad W: 0
Thua bất ngờHacken W: 0Kristianstad W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
7Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Kristianstad W 0–3 Hacken W
06 thg 9 2025: Hacken W 1–1 Kristianstad W
29 thg 3 2025: Kristianstad W 2–0 Hacken W
30 thg 6 2024: Hacken W 0–0 Kristianstad W
09 thg 6 2024: Kristianstad W 2–2 Hacken W
24 thg 3 2024: Hacken W 7–2 Kristianstad W
19 thg 6 2023: Kristianstad W 0–0 Hacken W
02 thg 6 2023: Hacken W 1–0 Kristianstad W
18 thg 3 2023: Hacken W 2–1 Kristianstad W
28 thg 8 2022: Kristianstad W 1–2 Hacken W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 75-14 | 64 |
| 2 |
|
23 | 54-13 | 56 |
| 3 |
|
23 | 45-17 | 45 |
| 4 |
|
23 | 34-32 | 37 |
| 5 |
|
23 | 41-34 | 35 |
| 6 |
|
24 | 22-30 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-30 | 32 |
| 8 |
|
23 | 31-39 | 32 |
| 9 |
|
24 | 28-34 | 27 |
| 10 |
|
23 | 30-39 | 27 |
| 11 |
|
23 | 23-28 | 23 |
| 12 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 13 |
|
23 | 25-46 | 18 |
| 14 |
|
23 | 14-83 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women