Nhận định AIK W vs Kristianstad W - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKristianstad
Kiểm soát bóngAIK W: 53%Kristianstad W: 47%
Tổng số cú sútAIK W: 12Kristianstad W: 9
Sút trúng đíchAIK W: 5Kristianstad W: 5
Sút trượtAIK W: 6Kristianstad W: 2
Phạt gócAIK W: 7Kristianstad W: 4
Thẻ vàngAIK W: 1Kristianstad W: 2
Việt vịAIK W: 1Kristianstad W: 2
Phạm lỗiAIK W: 9Kristianstad W: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristianstad
Tổng bàn thắngAIK W: 3.2Kristianstad W: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAIK W: 1.4Kristianstad W: 1.5
Bàn thuaAIK W: 1.8Kristianstad W: 1.7
Kiểm soát bóngAIK W: 51%Kristianstad W: 52%
Tổng số cú sútAIK W: 12.6Kristianstad W: 9.9
Sút trúng đíchAIK W: 5.2Kristianstad W: 5.1
Sút trượtAIK W: 4.8Kristianstad W: 2.8
Phạm lỗiAIK W: 10.3Kristianstad W: 7.2
Phạt gócAIK W: 7.3Kristianstad W: 4.9
Việt vịAIK W: 1Kristianstad W: 1.2
Thẻ vàngAIK W: 0.89Kristianstad W: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristianstad
ThắngAIK W: 4Kristianstad W: 3
Trên 1.5 bànAIK W: 8Kristianstad W: 8
Trên 2.5 bànAIK W: 8Kristianstad W: 6
Trên 3.5 bànAIK W: 4Kristianstad W: 4
Cả hai đội ghi bànAIK W: 6Kristianstad W: 4
Thắng bất ngờAIK W: 1Kristianstad W: 0
Thua bất ngờAIK W: 0Kristianstad W: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
Kristianstad W3
AIK W0
30 thg 8, 25
Kristianstad W0
AIK W3
09 thg 8, 25
AIK W2
Kristianstad W0
02 thg 3, 25
Kristianstad W2
AIK W1
14 thg 9, 24
Kristianstad W4
AIK W1
14 thg 4, 24
AIK W1
Kristianstad W3
10 thg 9, 22
AIK W2
Kristianstad W6
22 thg 5, 22
Kristianstad W5
AIK W1
14 thg 8, 21
AIK W1
Kristianstad W1
23 thg 5, 21
Kristianstad W1
AIK W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women