Nhận định Hartford Athletic vs Sporting JAX - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISporting JAX
xGHartford Athletic: 2.05Sporting JAX: 1.05
Kiểm soát bóngHartford Athletic: 53%Sporting JAX: 47%
Tổng số cú sútHartford Athletic: 15Sporting JAX: 10
Sút trúng đíchHartford Athletic: 6Sporting JAX: 4
Sút trượtHartford Athletic: 5Sporting JAX: 4
Phạt gócHartford Athletic: 5Sporting JAX: 4
Thẻ vàngHartford Athletic: 2Sporting JAX: 2
Việt vịHartford Athletic: 4Sporting JAX: 2
Phạm lỗiHartford Athletic: 13Sporting JAX: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sporting JAX
Bàn thắng kỳ vọngHartford Athletic: 1.77Sporting JAX: 0.9
Tổng bàn thắngHartford Athletic: 3Sporting JAX: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHartford Athletic: 1.8Sporting JAX: 1.1
Bàn thuaHartford Athletic: 1.2Sporting JAX: 2.6
Kiểm soát bóngHartford Athletic: 42%Sporting JAX: 44%
Tổng số cú sútHartford Athletic: 12.6Sporting JAX: 9.6
Sút trúng đíchHartford Athletic: 4.5Sporting JAX: 4.2
Sút trượtHartford Athletic: 4.9Sporting JAX: 3.3
Phạm lỗiHartford Athletic: 15.1Sporting JAX: 12.7
Phạt gócHartford Athletic: 4.1Sporting JAX: 3.3
Việt vịHartford Athletic: 2.9Sporting JAX: 1.7
Thẻ vàngHartford Athletic: 2.44Sporting JAX: 2.44
Tổng số đường chuyềnHartford Athletic: 282Sporting JAX: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sporting JAX
ThắngHartford Athletic: 6Sporting JAX: 3
Trên 1.5 bànHartford Athletic: 9Sporting JAX: 9
Trên 2.5 bànHartford Athletic: 6Sporting JAX: 8
Trên 3.5 bànHartford Athletic: 3Sporting JAX: 6
Cả hai đội ghi bànHartford Athletic: 8Sporting JAX: 5
Thắng bất ngờHartford Athletic: 1Sporting JAX: 0
Thua bất ngờHartford Athletic: 0Sporting JAX: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Sporting JAX0
Hartford Athletic3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 41-23 | 48 |
| 2 |
|
24 | 49-31 | 40 |
| 3 |
|
25 | 28-25 | 38 |
| 4 |
|
22 | 28-18 | 37 |
| 5 |
|
23 | 24-23 | 34 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-24 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-28 | 30 |
| 9 |
|
24 | 28-42 | 24 |
| 10 |
|
23 | 26-40 | 20 |
| 11 |
|
22 | 28-34 | 19 |
| 12 |
|
22 | 23-39 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-63 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals