Nhận định Sporting JAX vs Rhode Island - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRhode Island
xGSporting JAX: 0.96Rhode Island: 1.21
Kiểm soát bóngSporting JAX: 42%Rhode Island: 58%
Tổng số cú sútSporting JAX: 10Rhode Island: 16
Sút trúng đíchSporting JAX: 4Rhode Island: 5
Sút trượtSporting JAX: 4Rhode Island: 6
Phạt gócSporting JAX: 3Rhode Island: 7
Thẻ vàngSporting JAX: 2Rhode Island: 2
Việt vịSporting JAX: 2Rhode Island: 2
Phạm lỗiSporting JAX: 12Rhode Island: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Rhode Island
Bàn thắng kỳ vọngSporting JAX: 0.94Rhode Island: 1.07
Tổng bàn thắngSporting JAX: 3.8Rhode Island: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSporting JAX: 1.3Rhode Island: 1
Bàn thuaSporting JAX: 2.5Rhode Island: 0.9
Kiểm soát bóngSporting JAX: 43%Rhode Island: 51%
Tổng số cú sútSporting JAX: 9.4Rhode Island: 14.3
Sút trúng đíchSporting JAX: 4Rhode Island: 4.7
Sút trượtSporting JAX: 3.3Rhode Island: 5.1
Phạm lỗiSporting JAX: 11.7Rhode Island: 14.5
Phạt gócSporting JAX: 3.1Rhode Island: 5.8
Việt vịSporting JAX: 1.8Rhode Island: 1.6
Thẻ vàngSporting JAX: 2.44Rhode Island: 2.2
Tổng số đường chuyềnSporting JAX: 373Rhode Island: 396
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rhode Island
ThắngSporting JAX: 3Rhode Island: 4
Trên 1.5 bànSporting JAX: 9Rhode Island: 6
Trên 2.5 bànSporting JAX: 8Rhode Island: 2
Trên 3.5 bànSporting JAX: 7Rhode Island: 1
Cả hai đội ghi bànSporting JAX: 6Rhode Island: 4
Thắng bất ngờSporting JAX: 0Rhode Island: 0
Thua bất ngờSporting JAX: 0Rhode Island: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Rhode Island1
Sporting JAX1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-20 | 48 |
| 2 |
|
23 | 47-29 | 39 |
| 3 |
|
22 | 28-18 | 37 |
| 4 |
|
24 | 27-25 | 35 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-22 | 31 |
| 7 |
|
21 | 26-26 | 29 |
| 8 |
|
21 | 31-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 27-41 | 23 |
| 10 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 11 |
|
21 | 26-32 | 18 |
| 12 |
|
21 | 22-38 | 16 |
| 13 |
|
23 | 30-60 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals