Nhận định Hillerod vs Kolding IF - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKolding IF
xGHillerod: 1.12Kolding IF: 1.08
Kiểm soát bóngHillerod: 51%Kolding IF: 49%
Tổng số cú sútHillerod: 9Kolding IF: 11
Sút trúng đíchHillerod: 3Kolding IF: 4
Sút trượtHillerod: 4Kolding IF: 5
Phạt gócHillerod: 4Kolding IF: 4
Thẻ vàngHillerod: 2Kolding IF: 1
Việt vịHillerod: 3Kolding IF: 3
Phạm lỗiHillerod: 14Kolding IF: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolding IF
Bàn thắng kỳ vọngHillerod: 0.79Kolding IF: 1.06
Tổng bàn thắngHillerod: 2.3Kolding IF: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHillerod: 1.3Kolding IF: 1.6
Bàn thuaHillerod: 1Kolding IF: 1.5
Kiểm soát bóngHillerod: 47%Kolding IF: 49%
Tổng số cú sútHillerod: 9.4Kolding IF: 11.1
Sút trúng đíchHillerod: 2.3Kolding IF: 3.8
Sút trượtHillerod: 4.3Kolding IF: 4.5
Phạm lỗiHillerod: 14.9Kolding IF: 13.1
Phạt gócHillerod: 2.5Kolding IF: 4.3
Việt vịHillerod: 2.4Kolding IF: 2
Thẻ vàngHillerod: 2.22Kolding IF: 1.56
Tổng số đường chuyềnHillerod: 443Kolding IF: 464
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolding IF
ThắngHillerod: 4Kolding IF: 4
Tài 1.5 bànHillerod: 8Kolding IF: 8
Tài 2.5 bànHillerod: 3Kolding IF: 6
Tài 3.5 bànHillerod: 2Kolding IF: 2
Cả hai đội ghi bànHillerod: 5Kolding IF: 8
Thắng bất ngờHillerod: 0Kolding IF: 0
Thua bất ngờHillerod: 0Kolding IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
1Thắng
5Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
18 thg 9 2026: Kolding IF 1–1 Hillerod
25 thg 5 2026: Kolding IF 3–0 Hillerod
25 thg 4 2026: Hillerod 2–0 Kolding IF
01 thg 11 2025: Hillerod 1–1 Kolding IF
29 thg 8 2025: Kolding IF 0–0 Hillerod
18 thg 10 2024: Kolding IF 3–1 Hillerod
30 thg 8 2024: Hillerod 0–3 Kolding IF
25 thg 11 2023: Hillerod 1–3 Kolding IF
29 thg 7 2023: Kolding IF 2–1 Hillerod
20 thg 11 2021: Hillerod 0–0 Kolding IF
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 24-13 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-16 | 24 |
| 3 |
|
13 | 21-9 | 23 |
| 4 |
|
13 | 18-15 | 18 |
| 5 |
|
13 | 12-11 | 18 |
| 6 |
|
13 | 16-23 | 16 |
| 7 |
|
13 | 16-17 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-18 | 15 |
| 9 |
|
13 | 15-20 | 12 |
| 10 |
|
13 | 14-21 | 12 |
| 11 |
|
13 | 19-25 | 11 |
| 12 |
|
13 | 16-24 | 11 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs