Chuyển đến nội dung

Nhận định HNK Gorica vs Rudes - 9 thg 10, 2026

9 thg 1017:00
VS
11.60 X4.10 25.30

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
7.4/10
Kèo 1X2
5.3/10
Tổng bàn thắng
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
6.0/10
Kèo Bet Builder
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Gorica
Rudes
xGHNK Gorica: 1.06Rudes: 0.74
Kiểm soát bóngHNK Gorica: 57%Rudes: 43%
Tổng số cú sútHNK Gorica: 12Rudes: 9
Sút trúng đíchHNK Gorica: 4Rudes: 3
Sút trượtHNK Gorica: 5Rudes: 3
Phạt gócHNK Gorica: 5Rudes: 4
Thẻ vàngHNK Gorica: 1Rudes: 2
Việt vịHNK Gorica: 1Rudes: 1
Phạm lỗiHNK Gorica: 9Rudes: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Gorica
Rudes
Bàn thắng kỳ vọngHNK Gorica: 0.76Rudes: 0.41
Tổng bàn thắngHNK Gorica: 2.5Rudes: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHNK Gorica: 1Rudes: 1.1
Bàn thuaHNK Gorica: 1.5Rudes: 2.7
Kiểm soát bóngHNK Gorica: 46%Rudes: 42%
Tổng số cú sútHNK Gorica: 9.8Rudes: 7.9
Sút trúng đíchHNK Gorica: 2.9Rudes: 2.9
Sút trượtHNK Gorica: 4.9Rudes: 2.4
Phạm lỗiHNK Gorica: 9.6Rudes: 12.9
Phạt gócHNK Gorica: 3.8Rudes: 3.3
Việt vịHNK Gorica: 1.4Rudes: 1
Thẻ vàngHNK Gorica: 1.43Rudes: 2.14
Tổng số đường chuyềnHNK Gorica: 368Rudes: 293

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Gorica
Rudes
ThắngHNK Gorica: 1Rudes: 1
Trên 1.5 bànHNK Gorica: 7Rudes: 10
Trên 2.5 bànHNK Gorica: 4Rudes: 7
Trên 3.5 bànHNK Gorica: 3Rudes: 6
Cả hai đội ghi bànHNK Gorica: 6Rudes: 7
Thắng bất ngờHNK Gorica: 0Rudes: 0
Thua bất ngờHNK Gorica: 0Rudes: 0

Đối đầu

HNK Gorica 10
3 Hòa
2 Rudes
Lịch sử đối đầu
29 thg 10, 25
Rudes0
HNK Gorica6
27 thg 7, 24
HNK Gorica3
Rudes0
10 thg 5, 24
HNK Gorica2
Rudes1
04 thg 3, 24
Rudes2
HNK Gorica1
26 thg 11, 23
HNK Gorica3
Rudes0
02 thg 9, 23
Rudes0
HNK Gorica2
28 thg 6, 23
Rudes0
HNK Gorica0

Gần đây

Xếp hạng

Croatia - HNL
# Đội T B Đ
1 Dinamo Zagreb 7 17-9 16
2 HNK Hajduk Split 8 16-8 16
3 NK Osijek 8 17-11 16
4 NK Varazdin 8 13-7 15
5 HNK Rijeka 7 13-7 14
6 Istra 1961 8 14-13 9
7 NK Lokomotiva Zagreb 8 11-16 7
8 NK Slaven Belupo 8 7-16 7
9 HNK Gorica 8 5-12 5
10 Rudes 8 10-24 4
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - Prva NL