Nhận định Hranice vs Vrchovina - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVrchovina
Kiểm soát bóngHranice: 55%Vrchovina: 45%
Tổng số cú sútHranice: 9Vrchovina: 9
Sút trúng đíchHranice: 5Vrchovina: 5
Sút trượtHranice: 4Vrchovina: 3
Phạt gócHranice: 6Vrchovina: 4
Thẻ vàngHranice: 2Vrchovina: 2
Kiểm soát bóngHranice: 59%Vrchovina: 41%
Tổng số cú sútHranice: 14Vrchovina: 9
Sút trúng đíchHranice: 6Vrchovina: 5
Sút trượtHranice: 8Vrchovina: 4
Phạt gócHranice: 1Vrchovina: 4
Thẻ vàngHranice: 1Vrchovina: 0
Kiểm soát bóngHranice: 59%55%Vrchovina: 41%45%
Tổng số cú sútHranice: 149Vrchovina: 99
Sút trúng đíchHranice: 65Vrchovina: 55
Sút trượtHranice: 84Vrchovina: 43
Phạt gócHranice: 16Vrchovina: 44
Thẻ vàngHranice: 12Vrchovina: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Vrchovina
Tổng bàn thắngHranice: 2.7Vrchovina: 3
Bàn thắng ghi đượcHranice: 1.1Vrchovina: 0.9
Bàn thuaHranice: 1.6Vrchovina: 2.1
Kiểm soát bóngHranice: 52%Vrchovina: 47%
Tổng số cú sútHranice: 8.6Vrchovina: 8.1
Sút trúng đíchHranice: 4Vrchovina: 4.8
Sút trượtHranice: 4.6Vrchovina: 3.4
Phạm lỗiHranice: 12.8Vrchovina: 11.7
Phạt gócHranice: 5.8Vrchovina: 4.5
Việt vịHranice: 2Vrchovina: 1.3
Thẻ vàngHranice: 2.44Vrchovina: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vrchovina
ThắngHranice: 2Vrchovina: 3
Trên 1.5 bànHranice: 5Vrchovina: 6
Trên 2.5 bànHranice: 5Vrchovina: 6
Trên 3.5 bànHranice: 5Vrchovina: 4
Cả hai đội ghi bànHranice: 3Vrchovina: 4
Thắng bất ngờHranice: 0Vrchovina: 0
Thua bất ngờHranice: 0Vrchovina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
20 thg 52026
Vrchovina
Hranice22
10 thg 92025
Hranice
Vrchovina20
10 thg 32023
Hranice
Vrchovina12
12 thg 82022
Vrchovina
Hranice00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
13 | 29-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 21-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 8 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 9 |
|
13 | 22-22 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-16 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 14 |
|
13 | 13-28 | 14 |
| 15 |
|
13 | 12-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 18-29 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |