Nhận định Hodonin vs Hranice - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X22.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.79
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHranice
Kiểm soát bóngHodonin: 55%Hranice: 45%
Tổng số cú sútHodonin: 12Hranice: 7
Sút trúng đíchHodonin: 5Hranice: 3
Sút trượtHodonin: 8Hranice: 4
Phạt gócHodonin: 7Hranice: 4
Thẻ vàngHodonin: 1Hranice: 2
Kiểm soát bóngHodonin: 61%Hranice: 39%
Tổng số cú sútHodonin: 4Hranice: 4
Sút trúng đíchHodonin: 1Hranice: 1
Sút trượtHodonin: 3Hranice: 3
Phạt gócHodonin: 8Hranice: 3
Thẻ vàngHodonin: 4Hranice: 3
Kiểm soát bóngHodonin: 61%55%Hranice: 39%45%
Tổng số cú sútHodonin: 412Hranice: 47
Sút trúng đíchHodonin: 15Hranice: 13
Sút trượtHodonin: 38Hranice: 34
Phạt gócHodonin: 87Hranice: 34
Thẻ vàngHodonin: 41Hranice: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Hranice
Tổng bàn thắngHodonin: 2.8Hranice: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHodonin: 1.1Hranice: 1.2
Bàn thuaHodonin: 1.7Hranice: 1.6
Kiểm soát bóngHodonin: 51%Hranice: 53%
Tổng số cú sútHodonin: 11.9Hranice: 9.5
Sút trúng đíchHodonin: 4.6Hranice: 4.6
Sút trượtHodonin: 7.3Hranice: 4.9
Phạm lỗiHodonin: 9.9Hranice: 12.8
Phạt gócHodonin: 6.4Hranice: 5.3
Việt vịHodonin: 2.7Hranice: 2
Thẻ vàngHodonin: 1.75Hranice: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hranice
ThắngHodonin: 2Hranice: 3
Trên 1.5 bànHodonin: 8Hranice: 5
Trên 2.5 bànHodonin: 4Hranice: 5
Trên 3.5 bànHodonin: 3Hranice: 5
Cả hai đội ghi bànHodonin: 5Hranice: 3
Thắng bất ngờHodonin: 0Hranice: 0
Thua bất ngờHodonin: 0Hranice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Hranice
Hodonín13
13 thg 92025
Hodonín
Hranice30
31 thg 52024
Hranice
Hodonín34
28 thg 102023
Hodonín
Hranice20
06 thg 52023
Hodonín
Hranice11
09 thg 102022
Hranice
Hodonín41
26 thg 102019
Hodonín
Hranice00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-17 | 32 |
| 2 |
|
14 | 23-7 | 29 |
| 3 |
|
14 | 24-14 | 27 |
| 4 |
|
14 | 31-23 | 27 |
| 5 |
|
14 | 28-17 | 25 |
| 6 |
|
14 | 18-13 | 23 |
| 7 |
|
14 | 31-28 | 21 |
| 8 |
|
14 | 24-23 | 21 |
| 9 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 10 |
|
14 | 23-18 | 18 |
| 11 |
|
14 | 17-21 | 18 |
| 12 |
|
14 | 20-18 | 17 |
| 13 |
|
14 | 22-24 | 17 |
| 14 |
|
14 | 15-28 | 17 |
| 15 |
|
14 | 12-23 | 11 |
| 16 |
|
14 | 18-32 | 11 |
| 17 |
|
14 | 11-29 | 10 |
| 18 |
|
14 | 12-25 | 9 |