Chuyển đến nội dung

Nhận định Hranice vs Havirov - 21 thg 8, 2026

21 thg 818:00
6:0
Kết thúc
12.32 X3.45 22.57

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.44
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Hranice11Havirov

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Hranice
Havirov
Kiểm soát bóngHranice: 54%Havirov: 46%
Tổng số cú sútHranice: 8Havirov: 6
Sút trúng đíchHranice: 4Havirov: 3
Sút trượtHranice: 4Havirov: 3
Phạt gócHranice: 6Havirov: 5
Thẻ vàngHranice: 1Havirov: 2
Kiểm soát bóngHranice: 56%Havirov: 44%
Tổng số cú sútHranice: 16Havirov: 7
Sút trúng đíchHranice: 10Havirov: 3
Sút trượtHranice: 6Havirov: 4
Phạt gócHranice: 9Havirov: 6
Thẻ vàngHranice: 2Havirov: 1
Kiểm soát bóngHranice: 56%54%Havirov: 44%46%
Tổng số cú sútHranice: 168Havirov: 76
Sút trúng đíchHranice: 104Havirov: 33
Sút trượtHranice: 64Havirov: 43
Phạt gócHranice: 96Havirov: 65
Thẻ vàngHranice: 21Havirov: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Hranice
Havirov
Tổng bàn thắngHranice: 2.7Havirov: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHranice: 1.1Havirov: 1.7
Bàn thuaHranice: 1.6Havirov: 2.1
Kiểm soát bóngHranice: 50%Havirov: 52%
Tổng số cú sútHranice: 7.9Havirov: 7.4
Sút trúng đíchHranice: 3.6Havirov: 4
Sút trượtHranice: 4.3Havirov: 3.4
Phạt gócHranice: 5.8Havirov: 5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hranice
Havirov
ThắngHranice: 2Havirov: 2
Trên 1.5 bànHranice: 6Havirov: 9
Trên 2.5 bànHranice: 6Havirov: 7
Trên 3.5 bànHranice: 5Havirov: 6
Cả hai đội ghi bànHranice: 4Havirov: 8
Thắng bất ngờHranice: 0Havirov: 0
Thua bất ngờHranice: 0Havirov: 0

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Líšeň II 11 20-4 25
2 Zbrojovka Brno II 11 24-16 23
3 Uničov 11 22-14 23
4 Frýdek-Místek 11 19-10 21
5 Sigma Olomouc II 11 20-13 19
6 Hranice 11 15-10 17
7 Vítkovice 11 12-9 16
8 Unie Hlubina 11 26-22 15
9 Slovácko II 11 16-12 15
10 Uherský Brod 11 18-18 15
11 Zlín II 11 13-16 15
12 Hodonín 11 14-13 14
13 Vrchovina 11 13-20 14
14 Karviná II 11 15-21 11
15 Vsetín 11 11-24 10
16 Blansko 11 16-28 8
17 Polanka nad Odrou 11 7-17 6
18 Havířov 11 6-20 5