Nhận định Huracan vs Atletico T - 4 thg 8, 2026
12.12
X3.00
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Huracan thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.54
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtletico T
xGHuracan: 1.39Atletico T: 1.12
Kiểm soát bóngHuracan: 62%Atletico T: 38%
Tổng số cú sútHuracan: 15Atletico T: 9
Sút trúng đíchHuracan: 7Atletico T: 3
Sút trượtHuracan: 6Atletico T: 4
Phạt gócHuracan: 5Atletico T: 3
Thẻ vàngHuracan: 2Atletico T: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico T
Bàn thắng kỳ vọngHuracan: 1.07Atletico T: 1.27
Tổng bàn thắngHuracan: 2.3Atletico T: 1.6
Bàn thắng ghi đượcHuracan: 1.3Atletico T: 1.1
Bàn thuaHuracan: 1Atletico T: 0.5
Kiểm soát bóngHuracan: 48%Atletico T: 38%
Tổng số cú sútHuracan: 11.2Atletico T: 10.4
Sút trúng đíchHuracan: 4.7Atletico T: 3.3
Sút trượtHuracan: 4.1Atletico T: 4.7
Phạm lỗiHuracan: 14.6Atletico T: 13.7
Phạt gócHuracan: 3.9Atletico T: 3.6
Việt vịHuracan: 1.5Atletico T: 1.9
Thẻ vàngHuracan: 3Atletico T: 1.7
Tổng số đường chuyềnHuracan: 395Atletico T: 278
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico T
ThắngHuracan: 4Atletico T: 5
Trên 1.5 bànHuracan: 6Atletico T: 5
Trên 2.5 bànHuracan: 5Atletico T: 3
Trên 3.5 bànHuracan: 2Atletico T: 0
Cả hai đội ghi bànHuracan: 5Atletico T: 3
Thắng bất ngờHuracan: 1Atletico T: 1
Thua bất ngờHuracan: 1Atletico T: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
Atletico Tucuman1
Huracan1
19 thg 11, 24
Atletico Tucuman4
Huracan2
14 thg 4, 24
Huracan4
Atletico Tucuman0
26 thg 11, 23
Atletico Tucuman0
Huracan2
07 thg 7, 23
Huracan0
Atletico Tucuman1
19 thg 6, 22
Huracan0
Atletico Tucuman0
23 thg 7, 21
Atletico Tucuman1
Huracan0
24 thg 3, 21
Atletico Tucuman1
Huracan1
29 thg 9, 19
Huracan0
Atletico Tucuman0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 2 |
|
9 | 16-13 | 16 |
| 3 |
|
9 | 13-13 | 16 |
| 4 |
|
9 | 10-8 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-13 | 14 |
| 6 |
|
9 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 7-5 | 13 |
| 9 |
|
9 | 8-7 | 13 |
| 10 |
|
9 | 7-6 | 12 |
| 11 |
|
9 | 5-6 | 12 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 13 |
|
9 | 4-11 | 6 |
| 14 |
|
9 | 11-16 | 5 |
| 15 |
|
9 | 8-15 | 5 |
Knockout Phase