Nhận định Hyderabad vs Mohammedan - 8 thg 2, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.38
Hyderabad thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
12.25
4.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.27
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMohammedan
Kiểm soát bóngHyderabad: 55%Mohammedan: 45%
Tổng số cú sútHyderabad: 15Mohammedan: 14
Sút trúng đíchHyderabad: 4Mohammedan: 2
Sút trượtHyderabad: 7Mohammedan: 7
Phạt gócHyderabad: 6Mohammedan: 6
Thẻ vàngHyderabad: 1Mohammedan: 2
Kiểm soát bóngHyderabad: 44%Mohammedan: 56%
Tổng số cú sútHyderabad: 11Mohammedan: 20
Sút trúng đíchHyderabad: 4Mohammedan: 8
Sút trượtHyderabad: 3Mohammedan: 3
Phạt gócHyderabad: 3Mohammedan: 13
Thẻ vàngHyderabad: 0Mohammedan: 1
Kiểm soát bóngHyderabad: 44%55%Mohammedan: 56%45%
Tổng số cú sútHyderabad: 1115Mohammedan: 2014
Sút trúng đíchHyderabad: 44Mohammedan: 82
Sút trượtHyderabad: 37Mohammedan: 37
Phạt gócHyderabad: 36Mohammedan: 136
Thẻ vàngHyderabad: 01Mohammedan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Mohammedan
Tổng bàn thắngHyderabad: 3Mohammedan: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHyderabad: 0.9Mohammedan: 0.4
Bàn thuaHyderabad: 2.1Mohammedan: 1.8
Kiểm soát bóngHyderabad: 51%Mohammedan: 45%
Tổng số cú sútHyderabad: 12.3Mohammedan: 10.8
Sút trúng đíchHyderabad: 3.9Mohammedan: 2.2
Sút trượtHyderabad: 5.6Mohammedan: 6.4
Phạm lỗiHyderabad: 7.5Mohammedan: 11.6
Phạt gócHyderabad: 4.4Mohammedan: 4.1
Việt vịHyderabad: 1.2Mohammedan: 0.8
Thẻ vàngHyderabad: 2.33Mohammedan: 2.6
Thẻ đỏHyderabad: 0.1Mohammedan: 0.2
Tổng số đường chuyềnHyderabad: 372Mohammedan: 333
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mohammedan
ThắngHyderabad: 1Mohammedan: 1
Tài 1.5 bànHyderabad: 8Mohammedan: 6
Tài 2.5 bànHyderabad: 4Mohammedan: 5
Tài 3.5 bànHyderabad: 3Mohammedan: 3
Cả hai đội ghi bànHyderabad: 6Mohammedan: 2
Thắng bất ngờHyderabad: 0Mohammedan: 0
Thua bất ngờHyderabad: 0Mohammedan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
08 thg 2 2025: Hyderabad 3–1 Mohammedan
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation