Nhận định EPS vs Ilves II - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X4.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.28
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIlves 2
Kiểm soát bóngEPS: 48%Ilves II: 52%
Tổng số cú sútEPS: 10Ilves II: 12
Sút trúng đíchEPS: 5Ilves II: 6
Sút trượtEPS: 5Ilves II: 5
Phạt gócEPS: 5Ilves II: 6
Thẻ vàngEPS: 2Ilves II: 2
Kiểm soát bóngEPS: 57%Ilves II: 43%
Tổng số cú sútEPS: 11Ilves II: 10
Sút trúng đíchEPS: 4Ilves II: 6
Sút trượtEPS: 7Ilves II: 4
Phạt gócEPS: 8Ilves II: 3
Kiểm soát bóngEPS: 57%48%Ilves II: 43%52%
Tổng số cú sútEPS: 1110Ilves II: 1012
Sút trúng đíchEPS: 45Ilves II: 66
Sút trượtEPS: 75Ilves II: 45
Phạt gócEPS: 85Ilves II: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Ilves 2
Tổng bàn thắngEPS: 3.2Ilves II: 4.3
Bàn thắng ghi đượcEPS: 2.1Ilves II: 3
Bàn thuaEPS: 1.1Ilves II: 1.3
Kiểm soát bóngEPS: 57%Ilves II: 55%
Tổng số cú sútEPS: 11.3Ilves II: 12.1
Sút trúng đíchEPS: 5.9Ilves II: 7
Sút trượtEPS: 5.4Ilves II: 5.9
Phạt gócEPS: 5Ilves II: 6.6
Thẻ vàngEPS: 1.8Ilves II: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ilves 2
ThắngEPS: 7Ilves II: 5
Tài 1.5 bànEPS: 8Ilves II: 9
Tài 2.5 bànEPS: 6Ilves II: 8
Tài 3.5 bànEPS: 4Ilves II: 7
Cả hai đội ghi bànEPS: 5Ilves II: 6
Thắng bất ngờEPS: 2Ilves II: 0
Thua bất ngờEPS: 0Ilves II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
05 thg 7 2026: Ilves 2 4–2 EPS
25 thg 4 2026: EPS 1–1 Ilves 2
20 thg 8 2023: Ilves 2 0–1 EPS
27 thg 5 2023: EPS 4–1 Ilves 2
03 thg 8 2022: Ilves 2 2–1 EPS
30 thg 7 2022: EPS 4–1 Ilves 2
22 thg 9 2021: EPS 2–1 Ilves 2
07 thg 8 2021: Ilves 2 2–1 EPS
03 thg 8 2019: EPS 1–5 Ilves 2
25 thg 5 2019: Ilves 2 1–2 EPS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)