Nhận định GrIFK vs Ilves II - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.67
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.19
8.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIlves 2
Kiểm soát bóngGrIFK: 45%Ilves II: 55%
Tổng số cú sútGrIFK: 7Ilves II: 15
Sút trúng đíchGrIFK: 4Ilves II: 6
Sút trượtGrIFK: 3Ilves II: 8
Phạt gócGrIFK: 3Ilves II: 6
Thẻ vàngGrIFK: 3Ilves II: 1
Kiểm soát bóngGrIFK: 44%Ilves II: 56%
Tổng số cú sútGrIFK: 8Ilves II: 10
Sút trúng đíchGrIFK: 4Ilves II: 3
Sút trượtGrIFK: 4Ilves II: 7
Phạt gócGrIFK: 2Ilves II: 8
Thẻ vàngGrIFK: 1Ilves II: 4
Kiểm soát bóngGrIFK: 44%45%Ilves II: 56%55%
Tổng số cú sútGrIFK: 87Ilves II: 1015
Sút trúng đíchGrIFK: 44Ilves II: 36
Sút trượtGrIFK: 43Ilves II: 78
Phạt gócGrIFK: 23Ilves II: 86
Thẻ vàngGrIFK: 13Ilves II: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Ilves 2
Tổng bàn thắngGrIFK: 3.2Ilves II: 5.1
Bàn thắng ghi đượcGrIFK: 1.4Ilves II: 3.6
Bàn thuaGrIFK: 1.8Ilves II: 1.5
Kiểm soát bóngGrIFK: 48%Ilves II: 55%
Tổng số cú sútGrIFK: 8.7Ilves II: 14.6
Sút trúng đíchGrIFK: 5Ilves II: 7.2
Sút trượtGrIFK: 3.7Ilves II: 8.2
Phạt gócGrIFK: 4Ilves II: 5.6
Thẻ vàngGrIFK: 2.4Ilves II: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ilves 2
ThắngGrIFK: 4Ilves II: 6
Trên 1.5 bànGrIFK: 8Ilves II: 10
Trên 2.5 bànGrIFK: 6Ilves II: 9
Trên 3.5 bànGrIFK: 4Ilves II: 8
Cả hai đội ghi bànGrIFK: 6Ilves II: 8
Thắng bất ngờGrIFK: 1Ilves II: 0
Thua bất ngờGrIFK: 0Ilves II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
6Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.3Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
14 thg 72026
Ilves II
GrIFK62
29 thg 72023
Ilves II
GrIFK12
13 thg 52023
GrIFK
Ilves II21
16 thg 72022
GrIFK
Ilves II20
24 thg 42022
Ilves II
GrIFK31
25 thg 82021
GrIFK
Ilves II10
24 thg 72021
Ilves II
GrIFK24
13 thg 62020
Ilves II
GrIFK61
05 thg 102019
GrIFK
Ilves II31
13 thg 72019
Ilves II
GrIFK32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)